CTCP Văn hóa Tân Bình (alt)

14.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14.10
14.10
14.10
0
35.2k
0.5k
27.6 lần
0.4 lần
1% # 1%
1.6
87 tỷ
6 triệu
3,872
20 - 12.0
128 tỷ
217 tỷ
59.0%
62.91%
16 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.10 2,000 14.00 800
12.90 100 14.10 300
12.80 1,000 14.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HTP 9.30 (-1.00) 28.5%
VNB 11.60 (-0.50) 24.8%
EID 25.00 (-0.20) 11.4%
SED 20.50 (0.00) 6.2%
EBS 13.00 (1.10) 3.7%
DST 3.70 (0.00) 3.6%
STC 17.40 (0.10) 3.0%
DAD 18.90 (0.00) 2.8%
PNC 9.20 (0.60) 2.8%
BED 30.80 (0.00) 2.8%
ALT 14.10 (0.00) 2.6%
QST 20.20 (0.00) 2.0%
SMN 12.60 (0.20) 1.6%
SGD 11.70 (0.00) 1.5%
LBE 23.00 (-0.40) 1.4%
ECI 24.50 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.14) 0% 6 (0.01) 0%
2018 0 (0.16) 0% 7 (0.01) 0%
2019 0 (0.20) 0% 8 (0.01) 0%
2020 0 (0.19) 0% 5.60 (0.00) 0%
2021 0 (0.22) 0% 7.20 (0.01) 0%
2022 0 (0.27) 0% 6.40 (0.01) 0%
2023 0 (0.07) 0% 7 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV89,54387,08369,38480,984304,083261,692224,346192,518202,071156,830144,649129,178135,913133,666
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,2962,8766664,1988,56511,3306,0025,28610,2808,4947,9826,5016,2781,646
Lợi nhuận sau thuế -3,2962,2587823,4137,0199,4325,2614,0898,4017,4957,6835,7966,011939
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,2962,2587823,4137,0199,4325,2614,0898,4017,4957,6835,7966,011939
Tổng tài sản345,089333,524310,400297,543326,741312,303276,575292,496245,095251,119228,320224,604235,192221,588
Tổng nợ127,984111,38584,54072,817106,19793,04261,59578,76029,73739,57419,33818,89331,55423,961
Vốn chủ sở hữu217,105222,140225,860224,726220,545219,262214,981213,735215,357211,545208,982205,711203,638197,627


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc