CTCP Cấp nước Bến Thành (btw)

36
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36
36
36
36
0
28.7k
5.1k
7.0 lần
1.3 lần
13% # 18%
1.5
337 tỷ
9 triệu
316
40.3 - 26.9
101 tỷ
269 tỷ
37.6%
72.68%
115 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.30 100 38.00 100
35.20 34,900 39.60 200
35.10 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (45 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 79.90 (3.30) 52.2%
POW 11.55 (0.20) 7.8%
PGV 20.85 (0.00) 6.9%
IDC 64.00 (0.40) 6.1%
VSH 49.00 (-0.10) 3.4%
DTK 12.70 (0.00) 2.6%
BWE 42.70 (1.20) 2.4%
NT2 23.20 (1.05) 1.9%
TDM 47.40 (-0.90) 1.6%
PPC 15.90 (0.45) 1.5%
CHP 33.85 (0.05) 1.5%
TMP 69.90 (1.90) 1.4%
GEG 13.55 (0.35) 1.3%
SHP 35.20 (-0.40) 1.1%
PGD 36.00 (-0.30) 1.0%
VPD 25.90 (0.10) 0.8%
TBC 39.40 (0.40) 0.7%
SBA 33.65 (0.10) 0.6%
S4A 38.40 (0.10) 0.5%
PGS 33.90 (0.90) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 438.22 (0.44) 0% 13.50 (0.01) 0%
2018 441.80 (0.46) 0% 16.50 (0.02) 0%
2019 453.13 (0.47) 0% 27.50 (0.03) 0%
2020 522.22 (0.45) 0% 0 (0.04) 0%
2021 491.70 (0.39) 0% 0 (0.03) 0%
2022 453.69 (0.47) 0% 0 (0.04) 0%
2023 484.64 (0.13) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV138,512135,343132,924130,931529,806468,755390,346454,523467,526455,557441,947434,754401,342387,478
Tổng lợi nhuận trước thuế29,898-1,04512,44518,82354,73251,27231,52344,11739,70427,03416,31512,6549,60928,250
Lợi nhuận sau thuế 23,918-9779,95615,05843,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,5837,79522,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,918-9779,95615,05843,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,5837,79522,087
Tổng tài sản369,472370,291362,066350,652369,379382,890296,465285,083276,655261,657219,031199,708197,684197,256
Tổng nợ100,957124,650103,014101,555124,782136,69378,18574,86790,66894,56172,26757,35058,46950,160
Vốn chủ sở hữu268,515245,641259,052249,096244,597246,198218,281210,217185,987167,096146,763142,358139,215147,096


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc