CTCP Cấp nước Bến Thành (btw)

63
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
63
63
63
63
0
27.9K
5.0K
8.0x
1.4x
12% # 18%
1.4
376 Bi
9 Mi
292
57.6 - 33.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
63.00 100 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 128.70 (5.30) 52.1%
POW 15.45 (-1.10) 10.7%
PGV 27.00 (-0.30) 7.9%
VSH 43.05 (-0.45) 4.6%
IDC 46.10 (-2.30) 4.5%
BWE 44.85 (-0.35) 4.3%
DTK 11.60 (-0.20) 3.1%
TDM 57.90 (0.00) 2.3%
GEG 15.70 (-0.30) 2.0%
NT2 28.00 (-0.80) 1.9%
CHP 28.70 (-0.10) 1.9%
TMP 58.00 (-1.00) 1.8%
PPC 10.40 (-0.20) 1.6%
SHP 34.10 (-0.35) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 438.22 (0.44) 0% 13.50 (0.01) 0%
2018 441.80 (0.46) 0% 16.50 (0.02) 0%
2019 453.13 (0.47) 0% 27.50 (0.03) 0%
2020 522.22 (0.45) 0% 0 (0.04) 0%
2021 491.70 (0.39) 0% 0 (0.03) 0%
2022 453.69 (0.47) 0% 0 (0.04) 0%
2023 484.64 (0.13) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,125137,129139,531134,084550,870561,465529,806468,755390,346454,523467,526455,557441,947434,754
Tổng lợi nhuận trước thuế10,49615,06611,30023,66960,53159,01854,73251,27231,52344,11739,70427,03416,31512,654
Lợi nhuận sau thuế 8,26512,0539,04018,93548,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,583
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,26512,0539,04018,93548,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,583
Tổng tài sản382,090363,835353,461351,363382,090380,695369,379382,890296,465285,083276,655261,657219,031199,708
Tổng nợ113,876103,885105,56471,131113,876119,399124,782136,69378,18574,86790,66894,56172,26757,350
Vốn chủ sở hữu268,215259,950247,897280,232268,215261,297244,597246,198218,281210,217185,987167,096146,763142,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |