CTCP Công trình Công cộng và Dịch vụ Du lịch Hải Phòng (cdh)

3.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.60
3.60
3.60
3.60
0
18.8k
2.0k
1.9 lần
0.2 lần
5% # 10%
0.3
7 tỷ
2 triệu
1
3.7 - 1.7
38 tỷ
38 tỷ
102.2%
49.45%
10 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 90.90 (0.00) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 23.20 (0.00) 6.4%
VEA 45.50 (0.00) 5.4%
FOX 105.70 (0.00) 4.6%
MVN 33.40 (0.00) 3.6%
VEF 218.90 (0.00) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.60 (0.00) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.60 (0.00) 1.6%
QNS 49.90 (0.00) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 142.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 53 (0.05) 0% 0.62 (0.00) 0%
2017 57.08 (0.06) 0% 1.05 (0.00) 0%
2018 71.51 (0.08) 0% 2 (0.00) 0%
2019 90 (0.09) 0% 2.16 (0.00) 0%
2020 89.70 (0.11) 0% 2.16 (0.00) 0%
2021 113.95 (0.12) 0% 3.48 (0.00) 0%
2022 120.25 (0) 0% 3.72 (0) 0%
2023 125.25 (0) 0% 3.84 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV123,402124,311116,221109,83188,604
Tổng lợi nhuận trước thuế5,1134,6984,4894,3512,755
Lợi nhuận sau thuế 3,9273,6183,5903,4812,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,9273,6183,5903,4812,204
Tổng tài sản76,11768,44758,88169,55176,11768,44758,88169,55169,72062,69957,62954,18649,14553,791
Tổng nợ38,47530,86220,20230,68638,47530,86220,20230,68631,32023,36417,50613,1599,45712,151
Vốn chủ sở hữu37,64237,58538,67938,86537,64237,58538,67938,86538,39939,33640,12441,02639,68841,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc