CTCP May Sông Hồng (msh)

39.85
0.10
(0.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.75
39.70
40.15
39.70
73,300
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
25.5
2.9k
8.8 lần
6%
11%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.0
2,513 tỷ
75 triệu
116,256
47.3 - 31.7
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
1,847 tỷ
1,916 tỷ
96.4%
50.9%
490 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TCM 42.50 (0.35) 18.5%
MSH 39.85 (0.10) 16.0%
STK 28.30 (0.20) 12.8%
GIL 32.50 (1.05) 11.8%
TNG 21.00 (0.00) 11.7%
TTF 4.61 (0.08) 9.6%
EVE 14.25 (-0.05) 3.2%
ADS 13.30 (0.25) 3.1%
GDT 24.20 (-0.05) 2.8%
TVT 16.50 (0.00) 1.9%
GMC 8.87 (-0.03) 1.6%
SAV 15.30 (0.15) 1.5%
KMR 3.58 (0.02) 1.1%
X20 11.00 (-0.40) 1.1%
TDT 7.10 (0.00) 0.9%
TET 29.40 (0.00) 0.9%
SHA 4.69 (0.00) 0.8%
SVD 2.45 (0.03) 0.4%
FTM 0.80 (0.00) 0.2%
MHL 3.30 (0.00) 0.1%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.85 800 39.90 2,400
39.80 2,600 39.95 5,800
39.75 5,600 40.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,000 500

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 39.70 -0.15 300 300
09:18 39.75 -0.10 1,000 1,300
09:27 39.90 0.05 100 1,400
09:38 39.90 0.05 200 1,600
09:39 39.90 0.05 300 1,900
09:45 39.90 0.05 100 2,000
10:10 39.95 0.10 100 2,100
10:11 40 0.15 600 2,700
10:14 40 0.15 800 3,500
10:15 40 0.15 100 3,600
10:16 40 0.15 300 3,900
10:17 39.95 0.10 1,100 5,000
10:34 39.95 0.10 1,900 6,900
10:35 39.95 0.10 3,000 9,900
10:36 39.95 0.10 300 10,200
10:40 39.95 0.10 100 10,300
10:47 39.95 0.10 1,000 11,300
10:48 39.95 0.10 100 11,400
10:51 39.90 0.05 1,000 12,400
10:55 39.95 0.10 200 12,600
10:57 39.95 0.10 500 13,100
11:10 40 0.15 6,400 19,500
11:12 40.10 0.25 100 19,600
11:13 40.15 0.30 1,000 20,600
11:14 40.15 0.30 300 20,900
11:18 40.15 0.30 200 21,100
11:19 40.10 0.25 2,100 23,200
11:20 40.05 0.20 3,900 27,100
11:27 40.05 0.20 200 27,300
12:59 40.05 0.20 300 27,600
13:10 40.05 0.20 2,200 29,800
13:11 40 0.15 1,300 31,100
13:17 40.05 0.20 1,000 32,100
13:20 40.05 0.20 500 32,600
13:22 40.05 0.20 1,000 33,600
13:25 40.10 0.25 2,100 35,700
13:26 40.10 0.25 100 35,800
13:29 40.10 0.25 200 36,000
13:30 40.10 0.25 100 36,100
13:31 40.05 0.20 2,400 38,500
13:32 40.05 0.20 1,000 39,500
13:33 40.10 0.25 400 39,900
13:34 40.05 0.20 1,000 40,900
13:38 40.05 0.20 100 41,000
13:43 40 0.15 9,100 50,100
13:44 39.95 0.10 300 50,400
13:47 39.95 0.10 200 50,600
13:49 39.95 0.10 1,000 51,600
13:54 39.90 0.05 5,900 57,500
13:55 39.90 0.05 5,000 62,500
13:57 39.95 0.10 300 62,800
13:58 39.95 0.10 100 62,900
14:10 39.90 0.05 6,200 69,100
14:11 39.90 0.05 100 69,200
14:19 39.90 0.05 100 69,300
14:20 39.90 0.05 100 69,400
14:21 39.90 0.05 100 69,500
14:22 39.90 0.05 500 70,000
14:23 39.90 0.05 200 70,200
14:27 39.90 0.05 200 70,400
14:28 39.90 0.05 200 70,600
14:29 39.90 0.05 200 70,800
14:44 39.85 0 2,500 73,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.95) 0% 230 (0.37) 0%
2019 0 (4.41) 0% 324 (0.45) 0%
2020 3,200 (3.82) 0% 0 (0.23) 0%
2021 4,200 (4.75) 0% 0.05 (0.44) 983%
2022 4,900 (5.52) 0% 0 (0.34) 0%
2023 5,670 (0.64) 0% 0 (0.03) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc