CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai (nss)

3.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.70
3.70
0
16.1K
0.1K
41.1x
0.2x
1% # 1%
-0.1
38 Bi
10 Mi
4
3.7 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 900 ATO 0
3.90 100 0.00 0
3.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.22) 0% 10 (0.04) 0%
2019 0 (0.19) 0% 6.50 (0.02) 0%
2020 219.18 (0.35) 0% 0.02 (0.14) 684%
2021 270 (0.31) 0% 43.34 (0.06) 0%
2022 231.68 (0) 0% 8 (0) 0%
2023 255 (0) 0% 8.35 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV101,798279,991304,919312,810347,267194,549
Tổng lợi nhuận trước thuế1,19611,72027,07371,275161,59927,345
Lợi nhuận sau thuế 9659,65222,66860,245136,82723,002
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9659,65222,66860,245136,82723,002
Tổng tài sản183,727201,368214,137257,574183,727201,368214,137257,574290,951215,032225,710305,674512,845
Tổng nợ18,56030,44839,34832,55518,56030,44839,34832,55530,13325,96018,14621,983111,779
Vốn chủ sở hữu165,167170,919174,789225,020165,167170,919174,789225,020260,817189,072207,564283,691401,066


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |