CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (peq)

50.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.40
50.40
50.40
50.40
0
20.4K
4.0K
12.5x
2.5x
8% # 20%
1.7
248 Bi
5 Mi
395
63 - 35
162 Bi
101 Bi
159.9%
38.48%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.20 100 50.00 200
43.10 200 50.40 100
43.00 200 50.50 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 450.18 (0.57) 0% 9.60 (0.01) 0%
2018 619.74 (0.85) 0% 14.40 (0.03) 0%
2019 850 (0.84) 0% 18.40 (0.02) 0%
2020 585 (0.66) 0% 14.40 (0.01) 0%
2021 734.58 (0.71) 0% 0.01 (0.02) 131%
2023 1,060.14 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV216,7351,238,6221,320,3331,093,5411,161,577707,879657,480837,392
Tổng lợi nhuận trước thuế3,01024,96324,89219,02821,51219,61318,36325,941
Lợi nhuận sau thuế 2,40819,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,40819,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708
Tổng tài sản271,885213,747263,251215,406271,885263,251215,406180,433196,345158,353153,330155,015156,003121,112
Tổng nợ167,117110,072161,954121,844167,117161,954121,84488,239108,65774,06864,37877,404102,09475,214
Vốn chủ sở hữu104,768103,675101,29793,562104,768101,29793,56292,19487,68884,28588,95377,61153,90945,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |