CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông (qcc)

16.80
0.50
(3.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.30
17.40
17.40
13.90
1,500
13.9K
0.6K
18.8x
0.8x
3% # 4%
0.8
16 Bi
2 Mi
240
15 - 7.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 16.80 800
0 16.90 100
0.00 0 17.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 17.40 1.10 500 500
10:11 14.20 -2.10 300 800
10:15 14.20 -2.10 100 900
13:37 16.80 0.50 200 1,100
13:41 16.80 0.50 400 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 25 (0.03) 0% 2.34 (0.00) 0%
2017 33 (0.05) 0% 2.79 (0.00) 0%
2018 35 (0.04) 0% 2.40 (0.00) 0%
2019 0 (0.03) 0% 2.08 (0.00) 0%
2020 27 (0.03) 0% 1.12 (0.00) 0%
2021 35 (0.03) 0% 1.04 (0.00) 0%
2022 35 (0.04) 0% 1.05 (0.00) 0%
2023 43 (0) 0% 1.35 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV27,31957,72742,76527,11326,38333,31039,00446,74231,15321,983
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0682,3871,7171,0007891,8282,3043,0222,7232,152
Lợi nhuận sau thuế 8471,5781,3438466751,2061,6542,4102,1851,608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8471,5781,3438466751,2061,6542,4102,1851,608
Tổng tài sản26,84232,15838,29827,97826,84232,15838,29827,97825,50431,73237,84536,53532,53335,016
Tổng nợ5,92710,51116,8877,0655,92710,51116,8877,0654,7449,48214,62712,3628,67511,735
Vốn chủ sở hữu20,91521,64621,41120,91420,91521,64621,41120,91420,76022,25023,21824,17323,85823,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |