CTCP Tân Cảng Quy Nhơn (qsp)

22.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.60
22.60
22.60
22.60
0
19.6K
3.1K
9.7x
1.5x
15% # 16%
1.6
324 Bi
11 Mi
879
29 - 21.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 500 23.50 200
21.60 200 23.80 100
21.50 700 25.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.04) 0% 21.65 (0.02) 0%
2017 39.47 (0.04) 0% 22.51 (0.02) 0%
2019 39.96 (0.04) 0% 24.30 (0.03) 0%
2020 41.74 (0.04) 0% 26.50 (0.03) 0%
2021 41.70 (0.04) 0% 0.02 (0.03) 184%
2022 42.45 (0.04) 0% 0.02 (0.03) 176%
2023 45.60 (0) 0% 30.30 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV44,48042,07741,28340,44440,37739,919
Tổng lợi nhuận trước thuế37,45136,17733,52531,16728,08526,556
Lợi nhuận sau thuế 33,35332,18531,55929,36627,10225,212
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,35332,18531,55929,36627,10225,212
Tổng tài sản218,567207,392197,002185,507218,567207,392197,002185,507175,239173,411179,698182,003186,958190,156
Tổng nợ7,1426,8036,1936,0377,1426,8036,1936,0376,05613,33226,85635,47246,85857,256
Vốn chủ sở hữu211,424200,590190,810179,470211,424200,590190,810179,470169,182160,080152,841146,531140,099132,899


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |