CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa (skn)

8.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.40
8.40
8.40
0
11.0k
0.5k
16.2 lần
0.8 lần
4% # 5%
4.4
42 tỷ
5 triệu
670
16 - 6.8
11 tỷ
55 tỷ
19.6%
83.63%
30 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 500 9.60 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 94.60 (-9.50) 27.9%
ACV 113.70 (-3.10) 22.6%
MCH 197.80 (2.60) 12.8%
BSR 22.60 (-1.20) 6.6%
VEA 44.20 (-2.60) 5.5%
MVN 40.00 (-5.10) 4.7%
FOX 92.40 (-5.20) 4.2%
VEF 215.00 (0.10) 3.2%
PGV 23.55 (-0.85) 2.5%
SSH 69.00 (-0.50) 2.3%
DNH 44.00 (0.00) 1.7%
QNS 49.10 (-0.70) 1.6%
IDP 255.00 (-18.50) 1.5%
VSF 33.90 (-0.20) 1.5%
CTR 138.40 (-3.60) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.15) 0% 7.36 (0.00) 0%
2019 118 (0.13) 0% 4.46 (0.00) 0%
2020 122.70 (0.09) 0% 3.73 (0.00) 0%
2021 89.50 (0.06) 0% 2 (0.00) 0%
2023 95.50 (0) 0% 2.36 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,81593,27561,80888,669133,942
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3172,8611,6502,8414,868
Lợi nhuận sau thuế 2,6212,2701,4072,4263,872
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,6212,2701,4072,4263,872
Tổng tài sản65,64363,83764,12663,97765,64363,83764,12663,97763,72066,10063,09829,580
Tổng nợ10,7459,65111,02710,25110,7459,65111,02710,25112,41915,41912,5447,156
Vốn chủ sở hữu54,89954,18553,09953,72654,89954,18553,09953,72651,30050,68150,55322,424


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc