CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (tng)

18.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.20
18.20
18.40
18.10
306,200
15.4K / 15.4K
2.6K / 2.6K
6.8x / 6.8x
1.1x / 1.1x
5% # 17%
1.6
2,146 Bi
123 Mi / 123Mi
2,147,663
27.4 - 14.6
3,919 Bi
1,893 Bi
207%
32.57%
645 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 10,500 18.30 5,300
18.10 22,900 18.40 78,700
18.00 52,900 18.50 8,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
104,000 50,200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 31.80 (0.05) 20.7%
TCM 19.80 (-0.25) 18.5%
STK 8.99 (-0.01) 14.0%
TNG 18.20 (0.00) 13.3%
GIL 9.22 (-0.69) 10.1%
TTF 2.00 (0.00) 6.1%
ADS 7.67 (-0.03) 3.7%
GDT 16.20 (-0.30) 3.0%
SAV 13.20 (0.00) 2.7%
EVE 8.86 (-0.02) 2.4%
TVT 15.00 (-0.50) 2.0%
X20 11.90 (0.00) 1.5%
KMR 2.47 (0.00) 1.1%
TDT 7.00 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.20 -0.40 15,100 15,100
09:19 18.20 -0.40 500 15,600
09:22 18.20 -0.40 300 15,900
09:23 18.30 -0.30 200 16,100
09:24 18.30 -0.30 400 16,500
09:25 18.30 -0.30 100 16,600
09:26 18.20 -0.40 500 17,100
09:30 18.20 -0.40 400 17,500
09:33 18.30 -0.30 6,600 24,100
09:34 18.40 -0.20 100 24,200
09:36 18.40 -0.20 5,700 29,900
09:38 18.40 -0.20 200 30,100
09:39 18.30 -0.30 400 30,500
09:41 18.30 -0.30 2,000 32,500
09:42 18.30 -0.30 2,300 34,800
09:44 18.30 -0.30 200 35,000
09:47 18.40 -0.20 3,100 38,100
09:48 18.40 -0.20 1,100 39,200
09:52 18.30 -0.30 1,000 40,200
09:54 18.30 -0.30 5,000 45,200
09:55 18.30 -0.30 1,800 47,000
09:56 18.30 -0.30 200 47,200
09:58 18.30 -0.30 500 47,700
09:59 18.30 -0.30 1,500 49,200
10:10 18.30 -0.30 1,700 50,900
10:12 18.20 -0.40 2,000 52,900
10:13 18.20 -0.40 600 53,500
10:18 18.20 -0.40 20,000 73,500
10:19 18.20 -0.40 100 73,600
10:20 18.20 -0.40 100 73,700
10:21 18.20 -0.40 200 73,900
10:23 18.20 -0.40 100 74,000
10:25 18.10 -0.50 30,000 104,000
10:26 18.10 -0.50 100 104,100
10:29 18.10 -0.50 700 104,800
10:33 18.10 -0.50 300 105,100
10:38 18.10 -0.50 700 105,800
10:40 18.10 -0.50 1,300 107,100
10:41 18.10 -0.50 5,000 112,100
10:46 18.10 -0.50 300 112,400
10:47 18.10 -0.50 900 113,300
10:49 18.10 -0.50 15,000 128,300
10:50 18.10 -0.50 10,000 138,300
10:51 18.10 -0.50 5,000 143,300
10:52 18.10 -0.50 600 143,900
10:54 18.10 -0.50 6,600 150,500
10:55 18.10 -0.50 5,000 155,500
10:56 18.10 -0.50 2,000 157,500
10:57 18.10 -0.50 700 158,200
11:10 18.10 -0.50 18,900 177,100
11:11 18.10 -0.50 400 177,500
11:16 18.10 -0.50 5,000 182,500
11:17 18.10 -0.50 300 182,800
11:18 18.10 -0.50 6,400 189,200
11:19 18.10 -0.50 5,400 194,600
11:22 18.20 -0.40 100 194,700
11:23 18.10 -0.50 300 195,000
11:26 18.10 -0.50 300 195,300
11:28 18.10 -0.50 400 195,700
11:30 18.10 -0.50 10,400 206,100
13:10 18.10 -0.50 41,100 247,200
13:15 18.10 -0.50 1,600 248,800
13:16 18.10 -0.50 2,000 250,800
13:17 18.10 -0.50 700 251,500
13:18 18.10 -0.50 7,300 258,800
13:19 18.10 -0.50 600 259,400
13:20 18.20 -0.40 100 259,500
13:21 18.20 -0.40 900 260,400
13:22 18.10 -0.50 300 260,700
13:23 18.20 -0.40 600 261,300
13:24 18.10 -0.50 3,500 264,800
13:25 18.10 -0.50 5,000 269,800
13:26 18.20 -0.40 30,100 299,900
13:29 18.30 -0.30 5,000 304,900
13:31 18.30 -0.30 500 305,400
13:33 18.20 -0.40 800 306,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,200 (2.49) 0% 115 (0.12) 0%
2018 2,750 (3.61) 0% 127 (0.18) 0%
2019 4,154 (4.62) 0% 208 (0.23) 0%
2020 4,600 (4.48) 0% 230 (0.15) 0%
2021 4,798 (5.45) 0% 0.02 (0.23) 1,452%
2022 6,000 (6.78) 0% 280 (0.29) 0%
2023 6,800 (1.33) 0% 299 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,027,3992,632,8372,527,6351,510,6468,698,5177,655,7537,095,2056,772,3455,446,3784,480,2004,617,5423,612,8972,491,0191,887,749
Tổng lợi nhuận trước thuế134,363146,305149,99553,480484,143390,479271,066358,796280,850185,624288,608214,307136,66194,799
Lợi nhuận sau thuế 111,590117,044120,01643,319391,969314,824219,442292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ111,590117,044120,01643,319391,969314,824217,629292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Tổng tài sản6,926,6186,702,2966,803,5456,151,9606,926,6185,816,8755,230,4145,291,8444,367,3753,554,9553,027,4102,595,4352,225,6901,846,223
Tổng nợ4,925,3514,748,2544,966,5474,265,2604,925,3513,924,4543,375,5143,641,0162,905,1242,406,9751,960,6891,801,3711,596,4221,325,113
Vốn chủ sở hữu2,001,2671,954,0421,836,9981,886,7002,001,2671,892,4211,854,9011,813,2981,462,2511,147,9801,066,721794,064629,267521,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |