CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (tng)

18.90
-0.10
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19
19.10
18.90
220,300
15.4K / 15.4K
2.6K / 2.6K
6.8x / 6.8x
1.1x / 1.1x
5% # 17%
1.6
2,146 Bi
123 Mi / 123Mi
2,147,663
27.4 - 14.6
3,919 Bi
1,893 Bi
207%
32.57%
645 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.90 32,500 19.00 10,700
18.80 56,500 19.10 32,900
18.70 82,500 19.20 44,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.10 0.10 9,000 9,000
09:12 19.10 0.10 6,100 15,100
09:13 19.10 0.10 5,000 20,100
09:15 19 0 1,000 21,100
09:16 19.10 0.10 8,400 29,500
09:17 19.10 0.10 1,000 30,500
09:21 19.10 0.10 3,700 34,200
09:28 19 0 200 34,400
09:32 19 0 100 34,500
09:35 19.10 0.10 200 34,700
09:39 19.10 0.10 200 34,900
09:42 19.10 0.10 500 35,400
09:44 19.10 0.10 200 35,600
09:47 19 0 500 36,100
09:48 19 0 100 36,200
09:51 19 0 13,500 49,700
09:52 19 0 400 50,100
09:53 19 0 2,300 52,400
09:54 19 0 4,000 56,400
09:55 19 0 1,000 57,400
09:56 19 0 100 57,500
09:57 19 0 1,000 58,500
09:59 19 0 2,200 60,700
10:10 19 0 800 61,500
10:12 19 0 100 61,600
10:14 19 0 100 61,700
10:17 19 0 300 62,000
10:24 19 0 7,700 69,700
10:26 19 0 1,200 70,900
10:27 19 0 200 71,100
10:29 19 0 500 71,600
10:30 19 0 100 71,700
10:33 19 0 500 72,200
10:35 19 0 300 72,500
10:38 18.90 -0.10 1,000 73,500
10:39 19 0 500 74,000
10:41 19 0 500 74,500
10:42 19 0 200 74,700
10:47 19 0 300 75,000
10:50 19 0 100 75,100
10:52 18.90 -0.10 17,000 92,100
10:54 19 0 100 92,200
11:10 18.90 -0.10 3,200 95,400
11:21 19 0 5,000 100,400
11:27 19 0 300 100,700
13:10 18.90 -0.10 5,100 105,800
13:17 19 0 300 106,100
13:18 19 0 1,000 107,100
13:28 19 0 600 107,700
13:35 19 0 1,000 108,700
13:36 19 0 100 108,800
13:37 18.90 -0.10 6,700 115,500
13:40 19 0 20,200 135,700
13:41 19 0 200 135,900
13:43 19 0 800 136,700
13:44 19 0 300 137,000
13:45 19 0 300 137,300
13:49 19 0 500 137,800
13:51 19 0 100 137,900
13:53 19 0 1,500 139,400
13:55 19 0 1,400 140,800
13:56 19 0 100 140,900
14:10 19 0 11,000 151,900
14:11 19 0 1,700 153,600
14:13 19 0 100 153,700
14:14 19 0 2,700 156,400
14:15 19 0 5,100 161,500
14:16 19 0 4,700 166,200
14:17 19 0 12,500 178,700
14:18 19 0 500 179,200
14:20 19 0 1,000 180,200
14:21 19 0 1,200 181,400
14:22 19 0 9,700 191,100
14:23 19 0 3,600 194,700
14:24 18.90 -0.10 6,900 201,600
14:29 18.90 -0.10 500 202,100
14:45 18.90 -0.10 18,200 220,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,200 (2.49) 0% 115 (0.12) 0%
2018 2,750 (3.61) 0% 127 (0.18) 0%
2019 4,154 (4.62) 0% 208 (0.23) 0%
2020 4,600 (4.48) 0% 230 (0.15) 0%
2021 4,798 (5.45) 0% 0.02 (0.23) 1,452%
2022 6,000 (6.78) 0% 280 (0.29) 0%
2023 6,800 (1.33) 0% 299 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,027,3992,632,8372,527,6351,510,6468,698,5177,655,7537,095,2056,772,3455,446,3784,480,2004,617,5423,612,8972,491,0191,887,749
Tổng lợi nhuận trước thuế134,363146,305149,99553,480484,143390,479271,066358,796280,850185,624288,608214,307136,66194,799
Lợi nhuận sau thuế 111,590117,044120,01643,319391,969314,824219,442292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ111,590117,044120,01643,319391,969314,824217,629292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Tổng tài sản6,926,6186,702,2966,803,5456,151,9606,926,6185,816,8755,230,4145,291,8444,367,3753,554,9553,027,4102,595,4352,225,6901,846,223
Tổng nợ4,925,3514,748,2544,966,5474,265,2604,925,3513,924,4543,375,5143,641,0162,905,1242,406,9751,960,6891,801,3711,596,4221,325,113
Vốn chủ sở hữu2,001,2671,954,0421,836,9981,886,7002,001,2671,892,4211,854,9011,813,2981,462,2511,147,9801,066,721794,064629,267521,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |