CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV (vbg)

4.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
4.90
4.90
0
10.3k
0.2k
24.5 lần
0.5 lần
1% # 2%
0.0
42 tỷ
9 triệu
40
9.9 - 4.9
77 tỷ
88 tỷ
87.4%
53.36%
3 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (-2.00) 19.0%
ACV 100.00 (1.90) 15.1%
MCH 181.00 (3.40) 9.1%
BSR 22.50 (1.40) 4.3%
VEA 42.10 (1.90) 3.7%
FOX 78.20 (-0.50) 2.7%
VEF 223.90 (-0.50) 2.6%
SSH 65.60 (0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 20.00 (2.30) 1.5%
MSR 17.90 (0.50) 1.4%
QNS 51.60 (2.60) 1.2%
VSF 34.80 (0.10) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 131.60 (2.50) 1.0%
SNZ 35.00 (0.50) 0.9%
MML 37.60 (-0.70) 0.8%
EVF 16.25 (0.15) 0.8%
OIL 11.00 (0.60) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.19) 0% 6 (0.01) 0%
2018 190 (0.13) 0% 6 (0.00) 0%
2019 150 (0.18) 0% 4 (0.00) 0%
2020 175 (0.22) 0% 0 (0.00) 0%
2021 178 (0.14) 0% 0.00 (0.00) 17%
2022 180 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 180 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV170,843184,141139,905222,717177,023127,890187,029233,891
Tổng lợi nhuận trước thuế2,4084,9607325,5764,5076006,5076,562
Lợi nhuận sau thuế 1,6943,9416104,4433,5194535,1585,252
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6943,9416104,4433,5194535,1585,252
Tổng tài sản165,117184,960172,735206,086165,117184,960172,735206,086193,541150,330192,271206,004
Tổng nợ77,00894,60584,963115,22877,00894,60584,963115,228103,60863,462100,698114,752
Vốn chủ sở hữu88,10990,35587,77290,85888,10990,35587,77290,85889,93386,86891,57391,252


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc