Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

13.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.50
13.90
13.50
146,700
28.3K
0.3K
60x
0.5x
1% # 1%
1.5
3,187 Bi
212 Mi
330,250
22.8 - 13.3
826 Bi
6,008 Bi
13.8%
87.91%
421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.70 3,000 13.80 100
13.60 7,700 13.90 19,000
13.50 21,000 14.00 19,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.50 -0.20 400 400
09:14 13.50 -0.20 100 500
09:22 13.60 -0.10 2,400 2,900
09:23 13.80 0.10 200 3,100
09:48 13.80 0.10 1,000 4,100
09:49 13.80 0.10 6,900 11,000
09:50 13.80 0.10 300 11,300
09:59 13.80 0.10 400 11,700
10:10 13.80 0.10 47,500 59,200
10:11 13.70 0 200 59,400
10:13 13.70 0 1,000 60,400
10:16 13.70 0 9,000 69,400
10:17 13.70 0 5,000 74,400
10:18 13.70 0 5,000 79,400
10:22 13.70 0 10,000 89,400
10:24 13.70 0 600 90,000
10:28 13.60 -0.10 100 90,100
10:40 13.60 -0.10 100 90,200
10:42 13.70 0 5,000 95,200
10:44 13.70 0 100 95,300
10:45 13.70 0 100 95,400
10:55 13.80 0.10 5,900 101,300
10:57 13.90 0.20 100 101,400
11:30 13.80 0.10 100 101,500
13:10 13.80 0.10 500 102,000
13:29 13.70 0 400 102,400
13:48 13.80 0.10 4,000 106,400
13:52 13.70 0 500 106,900
13:57 13.80 0.10 100 107,000
14:10 13.80 0.10 5,400 112,400
14:11 13.80 0.10 500 112,900
14:17 13.80 0.10 100 113,000
14:23 13.80 0.10 500 113,500
14:27 13.90 0.20 14,000 127,500
14:28 13.80 0.10 3,000 130,500
14:29 13.70 0 1,000 131,500
14:31 13.60 -0.10 10,900 142,400
14:35 13.70 0 100 142,500
14:36 13.70 0 100 142,600
14:41 13.60 -0.10 700 143,300
14:47 13.70 0 400 143,700
14:54 13.70 0 3,000 146,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,800 (2.71) 0% 215 (0.19) 0%
2018 2,800 (2.55) 0% 215 (0.21) 0%
2019 2,700 (2.60) 0% 145 (0.17) 0%
2020 2,909 (2.83) 0% 160 (0.31) 0%
2021 7 (2.93) 42% 113 (0.32) 0%
2022 3,247.70 (3.14) 0% 242 (0.24) 0%
2023 3,475.20 (0.74) 0% 244.80 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV909,660761,478836,193609,4733,116,8042,959,8873,154,1353,141,7242,930,3822,828,3942,599,4662,547,9712,714,0382,715,750
Tổng lợi nhuận trước thuế12,567-20,56036,76415,07843,848138,209327,304257,410359,769325,987186,652228,513202,579229,378
Lợi nhuận sau thuế 6,319-23,93329,65811,17723,220117,050289,108237,542323,405307,678172,920208,578187,989214,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ728-16,10239,92990525,46054,136156,603115,961111,702170,11891,118120,10782,256114,195
Tổng tài sản6,637,2746,688,1016,938,2966,727,2626,637,2746,815,5855,914,5364,898,3773,199,5551,853,1731,630,7201,593,7311,577,2471,606,722
Tổng nợ710,288716,250939,705712,778710,288807,907507,288441,483365,015314,315294,616314,685324,975355,533
Vốn chủ sở hữu5,926,9865,971,8515,998,5916,014,4845,926,9866,007,6785,407,2484,456,8932,834,5401,538,8581,336,1041,279,0461,252,2721,251,189


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |