Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

14.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.40
14.40
14.50
14.20
46,300
28.3K
0.3K
60x
0.5x
1% # 1%
1.5
3,187 Bi
212 Mi
330,250
22.8 - 13.3
826 Bi
6,008 Bi
13.8%
87.91%
421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.30 11,300 14.40 400
14.20 21,900 14.50 11,200
14.10 23,800 14.60 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 105.00 (-2.20) 23.2%
ACV 53.90 (0.00) 22.1%
MCH 149.00 (0.00) 13.6%
MVN 64.30 (0.20) 7.6%
BSR 24.50 (0.60) 5.6%
VEA 35.50 (0.00) 5.5%
FOX 80.90 (0.30) 4.9%
VEF 113.50 (0.00) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.25 (-0.30) 2.3%
MSR 37.30 (2.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 49.10 (0.10) 1.8%
VSF 25.40 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 14.40 0 200 200
09:25 14.30 -0.10 1,000 1,200
09:35 14.30 -0.10 1,000 2,200
09:37 14.30 -0.10 1,000 3,200
09:45 14.40 0 4,600 7,800
10:32 14.40 0 5,000 12,800
10:33 14.40 0 3,000 15,800
10:43 14.50 0.10 200 16,000
10:51 14.40 0 100 16,100
13:10 14.40 0 3,000 19,100
13:14 14.40 0 1,000 20,100
13:16 14.40 0 400 20,500
13:17 14.30 -0.10 3,600 24,100
13:23 14.40 0 300 24,400
13:32 14.40 0 3,700 28,100
13:54 14.40 0 500 28,600
14:10 14.30 -0.10 900 29,500
14:11 14.30 -0.10 2,500 32,000
14:13 14.20 -0.20 500 32,500
14:14 14.40 0 5,700 38,200
14:17 14.40 0 400 38,600
14:18 14.40 0 1,100 39,700
14:22 14.40 0 2,000 41,700
14:27 14.40 0 2,900 44,600
14:34 14.40 0 100 44,700
14:49 14.40 0 200 44,900
14:50 14.40 0 600 45,500
14:52 14.40 0 200 45,700
14:54 14.40 0 200 45,900
14:55 14.40 0 200 46,100
14:56 14.40 0 200 46,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,800 (2.71) 0% 215 (0.19) 0%
2018 2,800 (2.55) 0% 215 (0.21) 0%
2019 2,700 (2.60) 0% 145 (0.17) 0%
2020 2,909 (2.83) 0% 160 (0.31) 0%
2021 7 (2.93) 42% 113 (0.32) 0%
2022 3,247.70 (3.14) 0% 242 (0.24) 0%
2023 3,475.20 (0.74) 0% 244.80 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV759,421750,782817,510632,1752,959,8873,154,1353,141,7242,930,3822,828,3942,599,4662,547,9712,714,0382,715,7502,762,321
Tổng lợi nhuận trước thuế53,05030,40135,27019,488138,209327,304257,410359,769325,987186,652228,513202,579229,378200,211
Lợi nhuận sau thuế 47,01225,76929,69114,578117,050289,108237,542323,405307,678172,920208,578187,989214,072188,658
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,24614,75110,5963,54254,136156,603115,961111,702170,11891,118120,10782,256114,195100,239
Tổng tài sản6,833,9836,789,4806,699,0846,728,1846,833,9835,914,5364,898,3773,199,5551,853,1731,630,7201,593,7311,577,2471,606,7221,453,526
Tổng nợ826,305776,940580,559635,153826,305507,288441,483365,015314,315294,616314,685324,975355,533282,372
Vốn chủ sở hữu6,007,6786,012,5396,118,5256,093,0316,007,6785,407,2484,456,8932,834,5401,538,8581,336,1041,279,0461,252,2721,251,1891,171,154


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |