CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) (vps)

8.60
-0.10
(-1.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.34
8.64
8.34
5,700
14.1K
1.0K
9.2x
0.6x
4% # 7%
0.9
220 Bi
24 Mi
2,147
9.9 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.58 100 8.60 5,700
8.55 300 8.70 100
8.54 200 8.85 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 51.60 (0.10) 41.0%
DHG 96.30 (-0.30) 15.6%
DHT 69.60 (0.00) 7.9%
IMP 46.25 (-0.80) 7.7%
DVN 20.60 (0.10) 6.4%
CSV 26.50 (0.40) 4.5%
TRA 78.60 (-1.30) 3.6%
VFG 50.10 (1.00) 3.4%
DMC 59.00 (2.00) 2.4%
DCL 38.30 (-0.10) 2.1%
OPC 23.50 (0.20) 1.7%
DP3 58.70 (0.10) 1.3%
PMC 139.80 (1.30) 1.2%
DHD 28.80 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.34 -0.36 600 600
09:26 8.60 -0.10 100 700
09:44 8.61 -0.09 200 900
10:10 8.60 -0.10 1,700 2,600
10:16 8.60 -0.10 200 2,800
10:37 8.61 -0.09 100 2,900
11:10 8.61 -0.09 1,900 4,800
13:10 8.61 -0.09 200 5,000
13:40 8.60 -0.10 500 5,500
14:10 8.60 -0.10 200 5,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 918 (0.80) 0% 52 (0.04) 0%
2018 760 (0.74) 0% 0 (0.03) 0%
2019 700 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%
2020 550 (0.53) 0% 0 (0.01) 0%
2021 525 (0.58) 0% 0.00 (0.01) 365%
2023 625.60 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV316,611158,163137,34946,828658,951607,118563,274595,515584,261529,249643,519737,398801,594750,050
Tổng lợi nhuận trước thuế21,0897,8948,108-6,32030,77132,64618,30624,32120,27717,54820,38137,43551,19195,433
Lợi nhuận sau thuế 16,7506,6817,293-6,32824,39624,91914,28218,00114,64513,72014,38228,72640,71278,071
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,2206,4077,176-6,40023,40323,95213,58417,24613,44613,05013,45427,33240,27477,590
Tổng tài sản549,537519,566488,458483,905549,537555,852532,158513,370472,839507,106544,030565,230611,177562,141
Tổng nợ197,532184,310159,884147,025197,532211,488198,339178,892140,100168,677206,655224,799267,209214,384
Vốn chủ sở hữu352,005335,255328,574336,880352,005344,364333,819334,478332,739338,429337,376340,431343,968347,757


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |