CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ (amv)

1.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.80
1.80
1.60
1,652,700
12.9K
0.0K
50x
0.2x
0% # 0%
1.0
262 Bi
131 Mi
459,803
3.7 - 1.4
282 Bi
1,693 Bi
16.6%
85.74%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 43,800 1.80 957,800
1.60 662,700 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 41.0%
DHG 100.00 (0.30) 15.6%
DHT 71.00 (0.00) 7.9%
IMP 50.80 (3.30) 7.7%
DVN 20.50 (-0.20) 6.4%
CSV 25.95 (-0.20) 4.5%
TRA 77.00 (-1.90) 3.6%
VFG 50.20 (0.00) 3.4%
DMC 58.00 (-1.00) 2.4%
DCL 37.30 (0.40) 2.1%
OPC 22.70 (-0.95) 1.7%
DP3 58.50 (0.20) 1.3%
PMC 128.80 (-1.10) 1.2%
DHD 38.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.80 0.10 1,100 1,100
09:25 1.80 0.10 900 2,000
09:32 1.70 0 30,000 32,000
09:33 1.70 0 270,000 302,000
09:34 1.70 0 14,000 316,000
09:35 1.70 0 204,300 520,300
09:36 1.80 0.10 200 520,500
09:37 1.70 0 40,800 561,300
09:38 1.80 0.10 100 561,400
09:44 1.70 0 400 561,800
09:46 1.70 0 1,000 562,800
09:48 1.70 0 7,000 569,800
09:49 1.80 0.10 100 569,900
09:51 1.80 0.10 500 570,400
09:52 1.70 0 1,000 571,400
09:58 1.70 0 30,000 601,400
10:10 1.70 0 242,100 843,500
10:11 1.70 0 1,300 844,800
10:12 1.70 0 100 844,900
10:14 1.70 0 5,900 850,800
10:15 1.70 0 500 851,300
10:17 1.70 0 10,500 861,800
10:18 1.70 0 1,500 863,300
10:21 1.70 0 5,300 868,600
10:22 1.70 0 5,000 873,600
10:24 1.70 0 100 873,700
10:25 1.70 0 200 873,900
10:29 1.70 0 3,500 877,400
10:31 1.70 0 6,200 883,600
10:33 1.70 0 5,900 889,500
10:34 1.70 0 18,000 907,500
10:35 1.70 0 100 907,600
10:38 1.70 0 100 907,700
10:40 1.70 0 100 907,800
10:45 1.70 0 100 907,900
10:46 1.70 0 1,000 908,900
10:51 1.70 0 6,300 915,200
10:53 1.70 0 700 915,900
10:55 1.70 0 5,000 920,900
10:56 1.70 0 2,000 922,900
10:58 1.60 -0.10 2,400 925,300
10:59 1.70 0 20,200 945,500
11:10 1.70 0 44,300 989,800
11:14 1.70 0 2,000 991,800
11:16 1.70 0 400 992,200
11:21 1.70 0 10,000 1,002,200
11:28 1.60 -0.10 30,000 1,032,200
13:10 1.70 0 70,500 1,102,700
13:13 1.70 0 5,000 1,107,700
13:16 1.70 0 10,000 1,117,700
13:21 1.70 0 500 1,118,200
13:22 1.70 0 133,400 1,251,600
13:24 1.70 0 200 1,251,800
13:25 1.70 0 10,000 1,261,800
13:26 1.70 0 1,000 1,262,800
13:27 1.60 -0.10 700 1,263,500
13:28 1.70 0 10,000 1,273,500
13:29 1.70 0 5,000 1,278,500
13:30 1.70 0 1,100 1,279,600
13:31 1.70 0 100 1,279,700
13:33 1.70 0 1,700 1,281,400
13:34 1.70 0 13,200 1,294,600
13:37 1.70 0 18,900 1,313,500
13:40 1.70 0 150,000 1,463,500
13:42 1.70 0 16,000 1,479,500
13:43 1.70 0 1,000 1,480,500
13:44 1.70 0 7,000 1,487,500
13:45 1.70 0 1,600 1,489,100
13:46 1.70 0 16,300 1,505,400
13:47 1.70 0 17,400 1,522,800
13:48 1.70 0 6,300 1,529,100
13:49 1.70 0 11,300 1,540,400
13:50 1.80 0.10 48,600 1,589,000
13:57 1.70 0 31,500 1,620,500
14:10 1.80 0.10 1,200 1,621,700
14:17 1.80 0.10 12,000 1,633,700
14:27 1.70 0 2,400 1,636,100
14:29 1.80 0.10 300 1,636,400
14:45 1.70 0 16,300 1,652,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 178.51 (0.07) 0% 14.01 (0.04) 0%
2018 415.13 (0.45) 0% 110.70 (0.22) 0%
2019 850 (0.49) 0% 230 (0.22) 0%
2020 750 (0.16) 0% 245 (0.09) 0%
2021 844.10 (0.22) 0% 244.05 (0.08) 0%
2022 550 (0.28) 0% 140 (0.06) 0%
2023 350 (0.04) 0% 80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,85112,69138,49763,555154,594309,827196,573284,845220,413161,982487,415450,79671,86011,439
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,356-10,519-36,492-4,172-54,5396,06314,56958,10178,31287,121224,676219,66339,219811
Lợi nhuận sau thuế -3,294-10,861-37,619-3,387-55,1613,11313,85156,41378,31286,712224,345219,47639,146811
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,541-10,458-36,651-3,071-53,7224,63013,80354,64078,68284,620219,842215,09838,378811
Tổng tài sản1,905,7601,907,2921,916,6221,974,5721,905,7601,975,0121,972,9182,001,9131,530,039920,462871,979651,686415,28620,421
Tổng nợ286,379284,718285,857284,243286,379281,577282,835325,133315,807101,26480,38681,54763,8578,373
Vốn chủ sở hữu1,619,3811,622,5731,630,7651,690,3301,619,3811,693,4351,690,0831,676,7801,214,232819,199791,593570,138351,42912,048


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |