CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ (amv)

1
-0.10
(-9.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.20
1.20
1
699,500
12.9K
0.0K
50x
0.2x
0% # 0%
1.0
262 Bi
131 Mi
459,803
3.7 - 1.4
282 Bi
1,693 Bi
16.6%
85.74%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 527,400 1.10 4,600
0 1.20 1,222,800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 46.75 (-0.25) 41.0%
DHG 95.50 (-0.30) 15.6%
DHT 55.00 (-0.60) 7.9%
IMP 36.10 (-2.00) 7.7%
DVN 17.20 (-0.10) 6.4%
CSV 20.85 (-0.45) 4.5%
TRA 37.10 (0.60) 3.6%
VFG 43.85 (-0.15) 3.4%
DMC 60.00 (0.00) 2.4%
DCL 38.35 (-0.65) 2.1%
OPC 20.00 (0.00) 1.7%
DP3 62.20 (0.70) 1.3%
PMC 120.00 (0.00) 1.2%
DHD 26.80 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.20 0.10 100 100
09:21 1.10 0 10,000 10,100
09:32 1.10 0 100 10,200
09:34 1.10 0 600 10,800
09:40 1.10 0 16,700 27,500
09:41 1.10 0 46,000 73,500
09:45 1.10 0 100 73,600
09:47 1.10 0 2,000 75,600
09:55 1.10 0 86,000 161,600
09:56 1.10 0 2,000 163,600
10:10 1.10 0 14,000 177,600
10:13 1.10 0 182,200 359,800
10:14 1.10 0 27,800 387,600
10:19 1.10 0 1,000 388,600
10:22 1.10 0 14,500 403,100
10:28 1.10 0 7,000 410,100
10:29 1.10 0 2,400 412,500
10:31 1.10 0 1,700 414,200
10:33 1.10 0 300 414,500
10:40 1.10 0 10,000 424,500
10:41 1.10 0 400 424,900
10:43 1.10 0 200 425,100
10:48 1.10 0 400 425,500
10:53 1.10 0 700 426,200
10:58 1.10 0 12,800 439,000
11:10 1.10 0 9,900 448,900
11:11 1.10 0 600 449,500
11:12 1.10 0 1,000 450,500
11:15 1.10 0 100 450,600
11:21 1.10 0 7,700 458,300
11:28 1.10 0 700 459,000
11:33 1.10 0 600 459,600
13:11 1.10 0 100 459,700
13:17 1.10 0 1,000 460,700
13:30 1.10 0 50,000 510,700
13:33 1.10 0 105,200 615,900
13:36 1.10 0 1,000 616,900
13:41 1.10 0 400 617,300
13:43 1.10 0 1,000 618,300
13:44 1.10 0 8,800 627,100
13:45 1.10 0 1,300 628,400
13:46 1.10 0 8,000 636,400
13:47 1.10 0 700 637,100
13:48 1.10 0 5,000 642,100
13:49 1.10 0 1,900 644,000
13:54 1.10 0 3,100 647,100
13:56 1.10 0 3,600 650,700
13:59 1.10 0 6,000 656,700
14:10 1.10 0 5,400 662,100
14:26 1.10 0 200 662,300
14:48 1 -0.10 37,200 699,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 178.51 (0.07) 0% 14.01 (0.04) 0%
2018 415.13 (0.45) 0% 110.70 (0.22) 0%
2019 850 (0.49) 0% 230 (0.22) 0%
2020 750 (0.16) 0% 245 (0.09) 0%
2021 844.10 (0.22) 0% 244.05 (0.08) 0%
2022 550 (0.28) 0% 140 (0.06) 0%
2023 350 (0.04) 0% 80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,85112,69138,49763,555154,594309,827196,573284,845220,413161,982487,415450,79671,86011,439
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,356-10,519-36,492-4,172-54,5396,06314,56958,10178,31287,121224,676219,66339,219811
Lợi nhuận sau thuế -3,294-10,861-37,619-3,387-55,1613,11313,85156,41378,31286,712224,345219,47639,146811
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,541-10,458-36,651-3,071-53,7224,63013,80354,64078,68284,620219,842215,09838,378811
Tổng tài sản1,905,7601,907,2921,916,6221,974,5721,905,7601,975,0121,972,9182,001,9131,530,039920,462871,979651,686415,28620,421
Tổng nợ286,379284,718285,857284,243286,379281,577282,835325,133315,807101,26480,38681,54763,8578,373
Vốn chủ sở hữu1,619,3811,622,5731,630,7651,690,3301,619,3811,693,4351,690,0831,676,7801,214,232819,199791,593570,138351,42912,048


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |