CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ (amv)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.60
1.40
311,400
12.9K
0.0K
50x
0.2x
0% # 0%
1.0
262 Bi
131 Mi
459,803
3.7 - 1.4
282 Bi
1,693 Bi
16.6%
85.74%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 605,500 1.50 10,000
0 1.60 1,145,300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 41.0%
DHG 93.20 (0.00) 15.6%
DHT 65.00 (-1.00) 7.9%
IMP 46.15 (0.00) 7.7%
DVN 20.90 (0.00) 6.4%
CSV 23.90 (-0.05) 4.5%
TRA 79.00 (-0.90) 3.6%
VFG 46.20 (-0.20) 3.4%
DMC 58.60 (-1.20) 2.4%
DCL 37.70 (-0.60) 2.1%
OPC 23.90 (0.00) 1.7%
DP3 61.90 (-0.50) 1.3%
PMC 127.00 (-3.00) 1.2%
DHD 28.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.50 0 2,200 2,200
09:21 1.50 0 900 3,100
09:29 1.50 0 25,200 28,300
09:30 1.50 0 300 28,600
09:31 1.50 0 100 28,700
09:32 1.50 0 100 28,800
09:49 1.50 0 42,200 71,000
09:56 1.50 0 800 71,800
10:10 1.50 0 16,700 88,500
10:14 1.50 0 100 88,600
10:17 1.50 0 10,000 98,600
10:21 1.50 0 16,800 115,400
10:23 1.50 0 16,900 132,300
10:26 1.50 0 2,500 134,800
10:39 1.50 0 5,500 140,300
10:41 1.50 0 100 140,400
10:42 1.50 0 1,000 141,400
10:50 1.50 0 500 141,900
11:10 1.50 0 500 142,400
11:22 1.40 -0.10 100 142,500
11:24 1.50 0 700 143,200
11:27 1.50 0 300 143,500
13:10 1.50 0 42,800 186,300
13:13 1.50 0 4,300 190,600
13:14 1.50 0 100 190,700
13:15 1.50 0 300 191,000
13:18 1.50 0 15,000 206,000
13:19 1.50 0 5,000 211,000
13:20 1.50 0 1,800 212,800
13:23 1.50 0 6,000 218,800
13:24 1.50 0 1,000 219,800
13:27 1.50 0 13,200 233,000
13:48 1.60 0.10 100 233,100
13:54 1.60 0.10 400 233,500
13:55 1.60 0.10 300 233,800
14:10 1.60 0.10 3,600 237,400
14:19 1.60 0.10 100 237,500
14:20 1.60 0.10 700 238,200
14:25 1.60 0.10 2,000 240,200
14:28 1.50 0 100 240,300
14:45 1.50 0 71,100 311,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 178.51 (0.07) 0% 14.01 (0.04) 0%
2018 415.13 (0.45) 0% 110.70 (0.22) 0%
2019 850 (0.49) 0% 230 (0.22) 0%
2020 750 (0.16) 0% 245 (0.09) 0%
2021 844.10 (0.22) 0% 244.05 (0.08) 0%
2022 550 (0.28) 0% 140 (0.06) 0%
2023 350 (0.04) 0% 80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,85112,69138,49763,555154,594309,827196,573284,845220,413161,982487,415450,79671,86011,439
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,356-10,519-36,492-4,172-54,5396,06314,56958,10178,31287,121224,676219,66339,219811
Lợi nhuận sau thuế -3,294-10,861-37,619-3,387-55,1613,11313,85156,41378,31286,712224,345219,47639,146811
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,541-10,458-36,651-3,071-53,7224,63013,80354,64078,68284,620219,842215,09838,378811
Tổng tài sản1,905,7601,907,2921,916,6221,974,5721,905,7601,975,0121,972,9182,001,9131,530,039920,462871,979651,686415,28620,421
Tổng nợ286,379284,718285,857284,243286,379281,577282,835325,133315,807101,26480,38681,54763,8578,373
Vốn chủ sở hữu1,619,3811,622,5731,630,7651,690,3301,619,3811,693,4351,690,0831,676,7801,214,232819,199791,593570,138351,42912,048


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |