CTCP Ntaco (ata)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.4
6 Bi
12 Mi
23,115
0.9 - 0.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.01) 0% 0.05 (-0.16) -328%
2018 0 (0.00) 0% 6 (-0.01) -0%
2019 0 (0.00) 0% 20 (-0.00) -0%
2020 150 (0.00) 0% 30 (-0.01) -0%
2021 40 (0.00) 0% 12 (-0.00) -0%
2022 10 (0) 0% 5 (0) 0%
2023 90 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,3549001,8002,3405,68460,76282,919
Tổng lợi nhuận trước thuế-135-68-66-224-5,079-4,926-6,934-163,7791,408-48,000
Lợi nhuận sau thuế -135-68-66-224-5,079-4,926-6,934-163,7791,476-48,000
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-135-68-66-224-5,079-4,926-6,934-163,7791,476-48,000
Tổng tài sản21,59422,11126,55126,61721,59422,11126,55126,61726,28021,41829,56235,938165,417680,313
Tổng nợ502,196502,578506,950506,950502,196502,578506,950506,950506,389496,447499,666499,107464,807586,489
Vốn chủ sở hữu-480,602-480,467-480,399-480,333-480,602-480,467-480,399-480,333-480,109-475,030-470,104-463,169-299,39093,824


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |