CTCP 397 (bcb)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.20
0
13.7K
3.5K
0.2x
0.1x
7% # 26%
-0.0
4 Bi
6 Mi
0
0.7 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 7,700 ATO 0
2.50 100 0.00 0
2.30 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.70) 0% 13.87 (0.01) 0%
2020 531.74 (0.71) 0% 15.20 (0.02) 0%
2021 950.62 (1.15) 0% 0.03 (0.02) 81%
2022 922.75 (0) 0% 20 (0) 0%
2023 1,179.77 (0) 0% 0.03 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,070,5731,509,1621,263,0021,146,420707,333701,303580,132
Tổng lợi nhuận trước thuế26,30127,01424,92429,02325,11518,83718,471
Lợi nhuận sau thuế 20,02720,80019,53722,60421,13411,45314,682
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,02720,80019,53722,60421,13411,45314,682
Tổng tài sản284,939371,357433,836410,198284,939371,357433,836410,198337,053349,340369,545
Tổng nợ206,739291,443353,335332,948206,739291,443353,335332,948263,387286,500318,159
Vốn chủ sở hữu78,20079,91580,50077,24978,20079,91580,50077,24973,66662,84051,387


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |