CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex (cad)

0.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.60
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.9
4 Bi
9 Mi
5,869
1 - 0.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2011 0 (0.30) 0% 100 (-0.32) -0%
2014 0 (0.48) 0% 1 (0.00) 0%
2016 350 (0.12) 0% 1 (-0.03) -3%
2017 188 (0.02) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 30 (0.02) 0% 1 (-0.07) -7%
2022 30 (0.02) 0% -0.50 (-0.09) 17%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,5044,8623,9382,63714,94020,74523,31422,82122,28429,75317,35222,317115,685196,660
Tổng lợi nhuận trước thuế-16,376-7,050-23,213-30,964-77,603-144,358-87,491-69,531-81,519-92,869-4,519-11,291-33,919418
Lợi nhuận sau thuế -16,376-7,050-23,213-30,964-77,603-144,358-87,491-69,531-81,519-92,869-4,519-11,291-33,919376
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-16,376-7,050-23,213-30,964-77,603-144,358-87,491-69,531-81,519-92,869-4,519-11,291-33,919376
Tổng tài sản11,44412,41013,11112,68411,44413,76116,36220,75326,73722,871815,860762,162686,363692,214
Tổng nợ1,515,8601,500,2671,493,7181,469,8421,515,8601,439,7571,297,1781,181,1721,116,8891,030,938917,536859,631772,124744,325
Vốn chủ sở hữu-1,504,417-1,487,858-1,480,606-1,457,158-1,504,417-1,425,995-1,280,817-1,160,419-1,090,152-1,008,067-101,676-97,470-85,761-52,111


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |