CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex (cad)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.9
4 Bi
9 Mi
5,869
1 - 0.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2011 0 (0.30) 0% 100 (-0.32) -0%
2014 0 (0.48) 0% 1 (0.00) 0%
2016 350 (0.12) 0% 1 (-0.03) -3%
2017 188 (0.02) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 30 (0.02) 0% 1 (-0.07) -7%
2022 30 (0.02) 0% -0.50 (-0.09) 17%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,6416,4664,5203,75022,37714,94020,74523,31422,82122,28429,75317,35222,317115,685
Tổng lợi nhuận trước thuế2,677-81-3,446-1,954-2,804-77,603-144,358-87,491-69,531-81,519-92,869-4,519-11,291-33,919
Lợi nhuận sau thuế 2,677-81-3,446-1,954-2,804-77,603-144,358-87,491-69,531-81,519-92,869-4,519-11,291-33,919
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,677-81-3,446-1,954-2,804-77,603-144,358-87,491-69,531-81,519-92,869-4,519-11,291-33,919
Tổng tài sản11,5719,8679,20911,50411,57111,44413,76116,36220,75326,73722,871815,860762,162686,363
Tổng nợ1,521,4031,522,1931,521,2721,518,1591,521,4031,515,8601,439,7571,297,1781,181,1721,116,8891,030,938917,536859,631772,124
Vốn chủ sở hữu-1,509,832-1,512,326-1,512,062-1,506,655-1,509,832-1,504,417-1,425,995-1,280,817-1,160,419-1,090,152-1,008,067-101,676-97,470-85,761


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |