CTCP Đầu tư CFM (cfm)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
0
10.1K
0.3K
33.2x
1.0x
3% # 3%
2.0
21 Bi
2 Mi
770
10.8 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 600 9.30 600
0 9.40 500
0.00 0 9.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 6.74 (0.00) 0% 0.03 (-0.00) -1%
2021 7.41 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 4.50 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 4.20 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,3632,9662,7163,9992,2841,808
Tổng lợi nhuận trước thuế7011,626-844137-321-472
Lợi nhuận sau thuế 6241,626-844137-321-472
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6241,626-844137-321-472
Tổng tài sản20,45920,33219,35820,65920,45920,33219,35820,65920,24220,624
Tổng nợ2273239751,4322273239751,4321,1531,213
Vốn chủ sở hữu20,23220,00818,38219,22720,23220,00818,38219,22719,08919,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |