CTCP Đầu tư CFM (cfm)

10.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.50
10.50
0
10.1K
0.3K
33.9x
1.0x
3% # 3%
1.2
21 Bi
2 Mi
157
13.5 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 9.00 100
0 11.00 200
0.00 0 12.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,3632,9662,7163,9992,2841,808
Tổng lợi nhuận trước thuế7011,626-844137-321-472
Lợi nhuận sau thuế 6241,626-844137-321-472
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6241,626-844137-321-472
Tổng tài sản20,45920,33219,35820,65920,45920,33219,35820,65920,24220,624
Tổng nợ2273239751,4322273239751,4321,1531,213
Vốn chủ sở hữu20,23220,00818,38219,22720,23220,00818,38219,22719,08919,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc