CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực Thực phẩm Hà Nội (fhn)

8.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.90
8.90
8.90
0
34.7K
0.7K
12.0x
0.3x
1% # 2%
-0.3
27 Bi
3 Mi
0
10 - 8.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,111,341999,904751,901713,188732,332936,989849,637708,752853,782866,209
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2183,3421,60923112,5802,7483,4423,9142,1051,549
Lợi nhuận sau thuế 2,2202,0341,6092311,6121,7351,5222,6421,501916
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,2202,0341,6092311,6121,7351,5222,6421,501916
Tổng tài sản181,496209,589196,841236,291181,496209,589196,841236,291191,678189,629176,342186,357170,142229,812
Tổng nợ77,517106,312147,154188,96577,517106,312147,154188,965143,143141,032127,978137,151122,377182,606
Vốn chủ sở hữu103,979103,27749,68747,326103,979103,27749,68747,32648,53548,59748,36449,20647,76447,206


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc