CTCP Hoàng Hà (hhg)

0.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.80
0
0
0
0
3.2K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
2.2
49 Bi
35 Mi
690,832
3.2 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.75 (-0.35) 35.7%
VJC 131.60 (0.00) 23.2%
GMD 52.70 (0.60) 10.6%
PHP 42.70 (-2.00) 5.6%
HAH 49.65 (0.60) 3.7%
PVT 21.25 (-0.05) 3.7%
TMS 29.00 (-1.90) 3.4%
VSC 13.20 (-0.60) 3.2%
SCS 39.50 (-0.35) 2.8%
PDN 82.90 (-0.10) 2.2%
STG 34.95 (0.10) 1.7%
DVP 73.60 (-0.50) 1.5%
CDN 26.50 (-0.10) 1.5%
NCT 82.50 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV12,53311,94415,87914,41361,474104,44694,335112,429222,557262,414346,101275,060187,566164,639
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,826-8,819-10,019-12,050-43,245-57,821-68,553-66,2838312,17347,90950,86841,8276,269
Lợi nhuận sau thuế -8,826-8,819-10,019-12,045-43,241-57,821-68,553-66,2835141,40738,14440,62133,0836,269
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,826-8,819-10,019-12,045-43,241-57,821-68,553-66,2835141,40738,14440,62133,0836,269
Tổng tài sản201,277206,076215,031219,591205,970235,264315,133420,331514,275549,663568,691577,433336,094275,812
Tổng nợ90,64785,68485,82080,36186,51472,56794,616131,260158,921194,430214,483246,746131,103136,512
Vốn chủ sở hữu110,630120,392129,211139,230119,456162,696220,518289,071355,354355,233354,208330,687204,991139,300


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc