CTCP Hoàng Hà (hhg)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
2
2
1.80
359,000
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
4.7
-1.7k
0 lần
-25%
-36%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
2.9
66 tỷ
35 triệu
237,718
3.2 - 1.1
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
86 tỷ
120 tỷ
71.2%
58.4%
0 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (59 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VJC 103.30 (-0.10) 30.7%
HVN 15.70 (-0.25) 19.5%
GMD 80.00 (-0.50) 12.6%
PVT 24.20 (-0.50) 4.3%
SCS 77.50 (-0.80) 4.0%
TMS 54.70 (-2.30) 3.8%
PHP 20.90 (0.20) 3.7%
STG 46.85 (0.00) 2.5%
DVP 73.50 (-0.40) 1.6%
HAH 38.05 (-0.30) 1.4%
CDN 27.00 (0.00) 1.4%
VSC 19.40 (-0.60) 1.3%
SGN 71.90 (0.00) 1.3%
NCT 87.10 (-1.60) 1.3%
PDN 108.00 (-6.60) 1.1%
ASG 20.45 (-0.35) 0.8%
VOS 9.90 (-0.30) 0.8%
CLL 38.60 (-0.75) 0.7%
TCL 36.80 (-1.00) 0.6%
SKG 14.30 (-1.00) 0.5%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.80 378,300 1.90 56,200
1.70 173,000 2.00 372,900
0.00 0 2.10 505,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.90 0 33,100 33,100
09:15 1.90 0 1,100 34,200
09:16 1.90 0 1,000 35,200
09:18 1.90 0 4,000 39,200
09:22 1.90 0 200 39,400
09:32 1.90 0 4,000 43,400
09:58 2 0.10 100 43,500
09:59 2 0.10 100 43,600
10:37 2 0.10 100 43,700
10:42 2 0.10 5,000 48,700
10:44 1.90 0 10,000 58,700
10:50 1.90 0 5,000 63,700
10:56 2 0.10 100 63,800
10:57 2 0.10 200 64,000
11:25 1.90 0 5,000 69,000
11:27 1.90 0 12,200 81,200
11:28 1.90 0 900 82,100
13:10 1.90 0 84,500 166,600
13:15 1.90 0 400 167,000
13:16 1.80 -0.10 400 167,400
13:17 1.90 0 20,000 187,400
13:20 1.90 0 400 187,800
13:21 1.90 0 600 188,400
13:25 1.90 0 5,000 193,400
13:27 1.90 0 45,000 238,400
13:28 1.90 0 700 239,100
13:29 1.90 0 1,100 240,200
13:30 1.90 0 1,300 241,500
13:31 1.90 0 1,600 243,100
13:34 1.90 0 100 243,200
13:38 1.90 0 6,100 249,300
13:39 1.90 0 5,200 254,500
13:44 1.90 0 15,000 269,500
13:56 1.80 -0.10 27,800 297,300
13:58 1.80 -0.10 19,900 317,200
13:59 1.90 0 2,100 319,300
14:10 1.90 0 8,100 327,400
14:12 1.90 0 1,600 329,000
14:17 1.90 0 1,100 330,100
14:21 1.90 0 100 330,200
14:24 1.80 -0.10 5,400 335,600
14:27 1.80 -0.10 400 336,000
14:28 1.90 0 100 336,100
14:29 1.90 0 5,900 342,000
14:30 1.90 0 3,000 345,000
14:32 1.90 0 5,000 350,000
14:33 1.90 0 900 350,900
14:36 1.90 0 600 351,500
14:39 1.90 0 400 351,900
14:41 1.80 -0.10 100 352,000
14:44 1.80 -0.10 6,900 358,900
14:58 1.90 0 100 359,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 330.09 (0.35) 0% 45.04 (0.04) 0%
2018 328.26 (0.26) 0% 23.07 (0.00) 0%
2019 270.07 (0.22) 0% 5.33 (0.00) 0%
2020 133.53 (0.11) 0% -14.10 (-0.07) 0%
2021 128.57 (0.09) 0% -34.16 (-0.07) 0%
2023 124.07 (0) 0% 0.10 (0) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc