CTCP Thủy điện Hủa Na (hna)

21
0.05
(0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.95
21
21
21
6,000
13.7K
0.7K
35.4x
1.8x
5% # 5%
0.9
5,740 Bi
235 Mi
8,698
24.0 - 16.3
192 Bi
3,223 Bi
6.0%
94.38%
205 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.60 100 21.00 4,300
20.50 500 21.20 5,000
19.60 1,100 21.40 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 21 0.05 300 300
10:10 21 0.05 2,700 3,000
13:10 21 0.05 3,000 6,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV102,330227,601235,91989,029748,7531,175,592691,109604,196661,952875,058650,527519,246455,933
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,79088,991111,095-24,046249,211614,407138,57535,46672,582221,1429,452-51,067-118,553
Lợi nhuận sau thuế -3,79084,361105,521-22,856236,522583,474131,37333,53068,340217,4169,452-51,868-118,553
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,79084,361105,521-22,856236,522583,474131,37333,53068,340217,4169,452-51,868-118,553
Tổng tài sản3,415,1353,481,6823,574,6823,736,5923,481,4633,940,5853,885,4044,111,5134,289,2304,707,7754,869,0224,972,4655,409,183
Tổng nợ192,011254,575314,327581,751254,548582,8921,103,4411,456,5931,761,4302,241,7312,623,4142,736,3093,121,158
Vốn chủ sở hữu3,223,1243,227,1073,260,3553,154,8413,226,9143,357,6932,781,9642,654,9202,527,8002,466,0442,245,6082,236,1562,288,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc