CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp (ime)

50.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.50
50.50
50.50
50.50
0
10.2K
1.9K
43.6x
8.3x
10% # 19%
0.5
305 Bi
4 Mi
0
141 - 84.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 190.56 (0.21) 0% 11.62 (0.01) 0%
2018 144.38 (0.08) 0% 8.22 (0.00) 0%
2019 145.39 (0.15) 0% 6.72 (-0.02) -0%
2020 150.84 (0.14) 0% 5.60 (0.00) 0%
2021 141.75 (0.07) 0% 7 (0.00) 0%
2022 141.91 (0) 0% 5.00 (0) 0%
2023 185.18 (0) 0% 5.39 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV117,461171,477180,03965,296136,783145,71476,027211,955180,803168,460
Tổng lợi nhuận trước thuế8,6007,2533,063609582-16,63388512,67514,14613,849
Lợi nhuận sau thuế 7,3026,9893,063609582-16,63670510,11711,14710,857
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3026,9893,063609582-16,63670510,11711,14710,857
Tổng tài sản77,40872,847124,78465,77777,40872,847124,78465,77756,79584,095104,90778,880173,313104,680
Tổng nợ33,34536,08695,01339,06933,34536,08695,01339,06930,69658,57761,68030,249124,90963,017
Vốn chủ sở hữu44,06336,76129,77126,70844,06336,76129,77126,70826,10025,51743,22848,63148,40441,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |