CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp (ime)

28.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.10
28.10
28.10
28.10
0
12.2K
2.0K
13.8x
2.3x
9% # 17%
0.9
101 Bi
4 Mi
124
84.1 - 20.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 28.10 6,000
0 29.00 5,000
0.00 0 32.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV117,461171,477180,03965,296136,783145,71476,027211,955180,803168,460
Tổng lợi nhuận trước thuế8,6007,2533,063609582-16,63388512,67514,14613,849
Lợi nhuận sau thuế 7,3026,9893,063609582-16,63670510,11711,14710,857
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3026,9893,063609582-16,63670510,11711,14710,857
Tổng tài sản77,40872,847124,78465,77777,40872,847124,78465,77756,79584,095104,90778,880173,313104,680
Tổng nợ33,34536,08695,01339,06933,34536,08695,01339,06930,69658,57761,68030,249124,90963,017
Vốn chủ sở hữu44,06336,76129,77126,70844,06336,76129,77126,70826,10025,51743,22848,63148,40441,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc