CTCP Lilama 69-3 (l63)

10.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.10
10.10
0
10.1K
2.5K
2.5x
0.6x
3% # 25%
0.9
53 Bi
8 Mi
1,510
8.5 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 2,000 10.10 800
0 10.20 1,300
0.00 0 10.50 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 510 (0.70) 0% 5.20 (0.00) 0%
2018 550 (0.79) 0% 1.85 (0.00) 0%
2019 580 (0.78) 0% 0.25 (0.00) 0%
2020 680 (0.68) 0% 0 (0.00) 0%
2021 700 (0.77) 0% 0 (0.00) 0%
2022 700 (0) 0% 0.36 (0) 0%
2023 700 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV561,642600,169893,779771,088682,220782,396
Tổng lợi nhuận trước thuế29,1967,006-45,4732,856260250
Lợi nhuận sau thuế 20,7733,842-45,473252260176
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,7733,842-45,473252260176
Tổng tài sản615,251446,330694,212815,604615,251446,330694,212815,604868,732865,029893,377822,733864,516804,666
Tổng nợ532,033383,846632,143708,010532,033383,846632,143708,010761,295757,721786,426716,038755,963699,120
Vốn chủ sở hữu83,21762,48462,068107,59483,21762,48462,068107,594107,437107,308106,951106,695108,552105,546


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |