CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây (pth)

11.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.30
11.30
11.30
0
14.5K
1.2K
10.1x
0.8x
4% # 8%
-0.1
42 Bi
4 Mi
6
12 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV685,345736,693837,922466,486424,060625,860924,856817,537741,743797,751
Tổng lợi nhuận trước thuế5,5223,9536,3565,9024,6505,8185,4145,3465,2553,371
Lợi nhuận sau thuế 4,1763,0914,7984,6733,6754,6284,2944,3044,1902,564
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1763,0914,7984,6733,6754,6284,2944,3044,1902,564
Tổng tài sản95,53298,38887,65687,64195,53298,38887,65687,641102,577124,195116,407100,23093,48585,310
Tổng nợ44,80748,74936,31036,42044,80748,74936,31036,42052,35273,01778,70066,00962,57856,029
Vốn chủ sở hữu50,72549,63951,34651,22150,72549,63951,34651,22150,22551,17737,70734,22130,90729,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc