CTCP SCI E&C (sci)

7.60
-0.10
(-1.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.40
7.60
7
41,400
13.4K
0.3K
24.4x
0.6x
1% # 2%
1.0
357 Bi
46 Mi
34,322
12.6 - 7.7
1,191 Bi
614 Bi
193.8%
34.04%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 1,400 7.50 100
7.10 2,000 7.60 700
7.00 6,800 7.70 7,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:29 7.40 -0.30 2,000 2,000
10:41 7.60 -0.10 100 2,100
13:10 7.30 -0.40 3,200 5,300
13:11 7.30 -0.40 100 5,400
13:13 7.20 -0.50 2,000 7,400
13:18 7 -0.70 32,500 39,900
13:19 7.40 -0.30 100 40,000
13:32 7.40 -0.30 100 40,100
13:38 7.40 -0.30 200 40,300
13:39 7.40 -0.30 400 40,700
14:18 7.50 -0.20 100 40,800
14:29 7.50 -0.20 400 41,200
14:30 7.60 -0.10 200 41,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV156,241201,287275,913212,899846,3411,007,9511,480,2362,258,0426,296,0701,544,8311,316,3161,014,330873,865357,658
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1367,8338,145-20,0614,0547,50326,28637,825168,367229,68552,46226,28819,2154,921
Lợi nhuận sau thuế 5,1477,8338,145-20,0611,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1477,8338,145-20,0611,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,030
Tổng tài sản1,609,6751,450,7171,462,5661,594,2361,609,6751,606,1671,697,2781,527,2752,131,0732,754,8011,020,799942,038747,111566,601
Tổng nợ1,111,572957,760977,4431,117,2571,111,5721,108,9361,199,7651,049,9191,678,2372,374,851822,737784,926610,088439,320
Vốn chủ sở hữu498,103492,957485,123476,978498,103497,231497,513477,356452,836379,950198,062157,112137,023127,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc