CTCP SCI E&C (sci)

11.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.30
11.30
11
112,000
16.3K / 16.3K
0K / 0K
0x / 0x
0.4x / 0.4x
0% # 0%
1.6
195 Bi
46 Mi / 30Mi
33,206
11.6 - 6
1,109 Bi
497 Bi
223.0%
30.96%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 4,400 11.40 8,400
11.20 5,000 11.50 7,900
11.10 9,000 11.60 11,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.00 (-0.40) 28.9%
VCG 22.05 (-0.30) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 33.00 (1.20) 9.5%
CTD 76.80 (-3.80) 7.3%
PC1 18.10 (-0.95) 6.7%
CII 18.45 (-0.15) 6.2%
SCG 67.70 (0.20) 5.0%
HHV 12.35 (-0.20) 4.6%
DPG 43.00 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.30 (0.40) 2.0%
HBC 5.20 (0.00) 1.9%
LCG 9.62 (-0.18) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 11.30 0 2,700 2,700
09:19 11.30 0 3,000 5,700
09:23 11.30 0 13,500 19,200
09:25 11.30 0 2,000 21,200
09:28 11.30 0 100 21,300
09:30 11.30 0 100 21,400
09:33 11.30 0 300 21,700
09:46 11.20 -0.10 9,300 31,000
09:47 11.10 -0.20 1,000 32,000
09:49 11.20 -0.10 100 32,100
09:53 11 -0.30 500 32,600
10:10 11.30 0 8,200 40,800
10:16 11.30 0 4,200 45,000
10:18 11.30 0 3,700 48,700
10:19 11.30 0 1,300 50,000
10:37 11.30 0 10,000 60,000
10:52 11.30 0 200 60,200
10:55 11.30 0 1,000 61,200
11:12 11.30 0 2,900 64,100
11:17 11.30 0 6,400 70,500
11:18 11.30 0 500 71,000
11:22 11.30 0 500 71,500
11:24 11.30 0 1,000 72,500
11:25 11.30 0 1,600 74,100
13:10 11.10 -0.20 700 74,800
13:12 11.20 -0.10 100 74,900
13:14 11.10 -0.20 5,000 79,900
13:17 11.20 -0.10 100 80,000
13:24 11.10 -0.20 1,500 81,500
13:25 11.20 -0.10 100 81,600
13:28 11.20 -0.10 3,900 85,500
13:32 11.10 -0.20 6,600 92,100
13:33 11.30 0 8,600 100,700
13:34 11.30 0 1,000 101,700
13:41 11.30 0 200 101,900
13:44 11.30 0 600 102,500
13:45 11.30 0 100 102,600
13:49 11.30 0 100 102,700
13:55 11.20 -0.10 200 102,900
13:59 11.20 -0.10 300 103,200
14:10 11.30 0 100 103,300
14:45 11.30 0 8,700 112,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.87) 0% 18 (0.02) 0%
2018 1,258 (1.01) 0% 25 (0.02) 0%
2019 1,378 (1.32) 0% 60 (0.04) 0%
2020 1,746 (1.54) 0% 0 (0.18) 0%
2021 5,908 (6.30) 0% 0.02 (0.14) 676%
2022 25,699.90 (2.30) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV156,241201,287275,913212,899846,3411,007,9511,480,2362,258,0426,296,0701,544,8311,316,3161,014,330873,865357,658
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1367,8338,145-20,0614,0547,50326,28637,825168,367229,68552,46226,28819,2154,921
Lợi nhuận sau thuế 5,1477,8338,145-20,0611,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1477,8338,145-20,0611,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,030
Tổng tài sản1,609,6751,450,7171,462,5661,594,2361,609,6751,606,1671,697,2781,527,2752,131,0732,754,8011,020,799942,038747,111566,601
Tổng nợ1,111,572957,760977,4431,117,2571,111,5721,108,9361,199,7651,049,9191,678,2372,374,851822,737784,926610,088439,320
Vốn chủ sở hữu498,103492,957485,123476,978498,103497,231497,513477,356452,836379,950198,062157,112137,023127,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |