CTCP SCI E&C (sci)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
10.90
11
10.90
8,400
16.3K / 16.3K
0K / 0K
0x / 0x
0.4x / 0.4x
0% # 0%
1.6
195 Bi
46 Mi / 30Mi
33,206
11.6 - 6
1,109 Bi
497 Bi
223.0%
30.96%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 200 10.90 5,600
10.50 1,200 11.00 99,100
10.40 100 11.10 8,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.50 (0.10) 28.9%
VCG 15.35 (0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 122.00 (-2.00) 9.5%
CTD 57.60 (2.40) 7.3%
PC1 21.40 (-0.25) 6.7%
CII 13.00 (0.35) 6.2%
SCG 62.20 (0.90) 5.0%
HHV 9.83 (0.03) 4.6%
DPG 26.95 (0.90) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.50 (0.10) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.85 (0.10) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:18 10.90 -0.10 1,100 1,100
10:20 11 0 100 1,200
10:38 10.90 -0.10 1,000 2,200
13:18 10.90 -0.10 2,100 4,300
13:32 11 0 100 4,400
13:35 11 0 900 5,300
13:44 10.90 -0.10 2,500 7,800
13:47 11 0 100 7,900
13:48 11 0 500 8,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.87) 0% 18 (0.02) 0%
2018 1,258 (1.01) 0% 25 (0.02) 0%
2019 1,378 (1.32) 0% 60 (0.04) 0%
2020 1,746 (1.54) 0% 0 (0.18) 0%
2021 5,908 (6.30) 0% 0.02 (0.14) 676%
2022 25,699.90 (2.30) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV156,241201,287275,913212,899846,3411,007,9511,480,2362,258,0426,296,0701,544,8311,316,3161,014,330873,865357,658
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1367,8338,145-20,0614,0547,50326,28637,825168,367229,68552,46226,28819,2154,921
Lợi nhuận sau thuế 5,1477,8338,145-20,0611,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1477,8338,145-20,0611,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,030
Tổng tài sản1,609,6751,450,7171,462,5661,594,2361,609,6751,606,1671,697,2781,527,2752,131,0732,754,8011,020,799942,038747,111566,601
Tổng nợ1,111,572957,760977,4431,117,2571,111,5721,108,9361,199,7651,049,9191,678,2372,374,851822,737784,926610,088439,320
Vốn chủ sở hữu498,103492,957485,123476,978498,103497,231497,513477,356452,836379,950198,062157,112137,023127,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |