CTCP SCI E&C (sci)

8.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8
8.20
8
31,100
16.3K / 16.3K
0K / 0K
0x / 0x
0.4x / 0.4x
0% # 0%
1.6
195 Bi
46 Mi / 30Mi
33,206
11.6 - 6
1,109 Bi
497 Bi
223.0%
30.96%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.10 10,800 8.20 5,400
8.00 68,400 8.30 6,200
7.90 23,300 8.40 7,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 8 -0.20 12,900 12,900
09:43 8.10 -0.10 100 13,000
09:44 8.10 -0.10 400 13,400
09:49 8.20 0 1,000 14,400
10:18 8.20 0 15,000 29,400
11:13 8.20 0 100 29,500
13:26 8.20 0 100 29,600
13:51 8.10 -0.10 100 29,700
13:57 8.20 0 100 29,800
13:58 8.20 0 200 30,000
14:12 8.10 -0.10 100 30,100
14:45 8.20 0 1,000 31,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.87) 0% 18 (0.02) 0%
2018 1,258 (1.01) 0% 25 (0.02) 0%
2019 1,378 (1.32) 0% 60 (0.04) 0%
2020 1,746 (1.54) 0% 0 (0.18) 0%
2021 5,908 (6.30) 0% 0.02 (0.14) 676%
2022 25,699.90 (2.30) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV156,241201,287275,913212,899846,3411,007,9511,480,2362,258,0426,296,0701,544,8311,316,3161,014,330873,865357,658
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1367,8338,145-20,0614,0547,50326,28637,825168,367229,68552,46226,28819,2154,921
Lợi nhuận sau thuế 5,1477,8338,145-20,0611,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1477,8338,145-20,0611,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,030
Tổng tài sản1,609,6751,450,7171,462,5661,594,2361,609,6751,606,1671,697,2781,527,2752,131,0732,754,8011,020,799942,038747,111566,601
Tổng nợ1,111,572957,760977,4431,117,2571,111,5721,108,9361,199,7651,049,9191,678,2372,374,851822,737784,926610,088439,320
Vốn chủ sở hữu498,103492,957485,123476,978498,103497,231497,513477,356452,836379,950198,062157,112137,023127,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |