CTCP Đóng tàu Sông Cấm (scy)

13.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.70
13.70
13.70
0
14.0K
1.3K
10.8x
1.0x
6% # 9%
4.7
849 Bi
62 Mi
1,411
19.3 - 6
527 Bi
866 Bi
60.9%
62.16%
119 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.50 300 15.00 1,000
13.20 200 15.50 500
12.00 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV182,958229,214339,594284,6541,036,4201,012,941598,675438,668431,349543,139430,986411,351448,427682,228
Tổng lợi nhuận trước thuế31,12015,45934,46020,638101,67788,01854,38538,41317,86517,61313,28387,48843,351112,241
Lợi nhuận sau thuế 24,43712,36727,56816,51180,88267,19143,03729,36314,09613,32410,43369,69333,76786,891
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,43712,36727,56816,51180,88267,19143,03729,36314,09613,32410,43369,69333,76786,891
Tổng tài sản1,720,9071,447,8391,437,8161,392,6611,720,9071,474,2521,531,9531,413,7481,122,4471,193,9211,154,4861,173,4231,104,0821,084,800
Tổng nợ790,844542,212544,556526,970790,844578,037650,952559,985283,952356,198319,654303,866287,749267,961
Vốn chủ sở hữu930,063905,627893,260865,692930,063896,215881,001853,763838,496837,723834,832869,556816,333816,839


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc