CTCP Cấp nước Tân Hòa (thw)

17.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.70
17.70
17.70
17.70
0
12.3K
1.9K
8.5x
1.3x
8% # 15%
0.9
82 Bi
5 Mi
181
21.2 - 13.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 17.80 16,800
0 20.30 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV179,807171,661162,112151,288153,588124,737129,275262,265258,075146,250
Tổng lợi nhuận trước thuế12,99411,1979,9798,0697,2915,7135,1945,1185,1157,833
Lợi nhuận sau thuế 9,5458,3307,6596,3086,1484,3124,0004,0174,0176,024
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,5458,3307,6596,3086,1484,3124,0004,0174,0176,024
Tổng tài sản117,876118,104109,839120,262117,876118,104109,839120,262118,18493,33989,609213,316161,760114,115
Tổng nợ56,20757,99751,12562,74156,20757,99751,12562,74161,08038,25035,107158,846107,42663,798
Vốn chủ sở hữu61,67060,10758,71457,52161,67060,10758,71457,52157,10555,08954,50354,46954,33450,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc