CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long (vlp)

0.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
0
0
0
0
14.3K
0.6K
1.9x
0.1x
4% # 4%
1.2
4 Bi
4 Mi
6
1.1 - 0.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 63 (0.08) 0% 9.10 (0.01) 0%
2019 70 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2020 74 (0.09) 0% 0 (0.01) 0%
2021 75 (0.08) 0% 6.30 (0.00) 0%
2022 71 (0) 0% 4 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV53,82884,12682,18977,76086,28979,18176,47370,58160,84852,186
Tổng lợi nhuận trước thuế2,6285,5445,7034,67812,27311,1519,9289,0799,9849,314
Lợi nhuận sau thuế 2,0804,8454,5113,98210,78110,0119,0767,3747,8707,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0804,8454,5113,98210,78110,0119,0767,3747,8707,265
Tổng tài sản55,19569,54769,79961,38755,19569,54769,79961,38768,43061,80856,53450,89852,93154,614
Tổng nợ4,73717,46117,72811,4404,73717,46117,72811,44015,78212,9009,77310,15416,93020,357
Vốn chủ sở hữu50,45852,08652,07249,94750,45852,08652,07249,94752,64748,90846,76140,74436,00234,258


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |