CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu (vmg)

2.30
0.10
(4.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.10
2.30
2.10
1,400
2.1K
0.1K
60x
1.8x
0% # 3%
2.3
35 Bi
10 Mi
4,858
5.8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 6,600 2.40 1,000
2.00 1,000 2.50 8,100
1.90 400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.10 -0.10 500 500
09:13 2.10 -0.10 300 800
09:14 2.10 -0.10 200 1,000
10:13 2.30 0.10 400 1,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 585.13 (0.29) 0% 13.54 (-0.04) -0%
2011 0 (0.28) 0% 2.53 (-0.01) -1%
2018 388.00 (0.39) 0% 5.67 (0.00) 0%
2020 303.02 (0.28) 0% 0.67 (0.00) 0%
2021 331.20 (0.29) 0% 6.30 (0.00) 0%
2022 354 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 348 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV637,4481,302,091285,619290,934280,524365,125394,386261,010174,388158,790
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,8951,8571,0962,720655701,3463,659-5,717-10,944
Lợi nhuận sau thuế -6,401553-292,5781606659333,659-5,717-10,944
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,401553-292,5781606659333,659-5,717-10,944
Tổng tài sản141,322125,418131,410105,392141,322125,418131,410105,392120,910128,592124,830103,98692,39091,164
Tổng nợ128,043105,738112,28384,231128,043105,738112,28384,23186,84889,12181,66461,16253,22546,283
Vốn chủ sở hữu13,27919,68019,12721,16113,27919,68019,12721,16134,06239,47143,16542,82439,16544,881


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |