CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu (vmg)

3.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.20
2.70
20,100
2.1K
0.1K
60x
1.8x
0% # 3%
2.3
35 Bi
10 Mi
4,858
5.8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 400 3.20 1,100
0 3.30 1,200
0.00 0 3.40 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 3.10 0 100 100
09:37 3.20 0.10 400 500
09:53 3.20 0.10 500 1,000
09:57 3.20 0.10 1,000 2,000
10:10 3.20 0.10 2,800 4,800
10:11 3.20 0.10 1,000 5,800
10:12 3.20 0.10 400 6,200
10:13 3.20 0.10 500 6,700
10:21 3.20 0.10 1,000 7,700
10:44 3.20 0.10 1,500 9,200
10:50 3.10 0 200 9,400
13:39 3.10 0 200 9,600
13:43 3.10 0 400 10,000
13:54 3.10 0 5,000 15,000
13:55 3.10 0 1,400 16,400
14:33 2.70 -0.40 1,000 17,400
14:34 2.70 -0.40 100 17,500
14:51 2.80 -0.30 1,100 18,600
14:59 3.10 0 1,500 20,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 585.13 (0.29) 0% 13.54 (-0.04) -0%
2011 0 (0.28) 0% 2.53 (-0.01) -1%
2018 388.00 (0.39) 0% 5.67 (0.00) 0%
2020 303.02 (0.28) 0% 0.67 (0.00) 0%
2021 331.20 (0.29) 0% 6.30 (0.00) 0%
2022 354 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 348 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV637,4481,302,091285,619290,934280,524365,125394,386261,010174,388158,790
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,8951,8571,0962,720655701,3463,659-5,717-10,944
Lợi nhuận sau thuế -6,401553-292,5781606659333,659-5,717-10,944
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,401553-292,5781606659333,659-5,717-10,944
Tổng tài sản141,322125,418131,410105,392141,322125,418131,410105,392120,910128,592124,830103,98692,39091,164
Tổng nợ128,043105,738112,28384,231128,043105,738112,28384,23186,84889,12181,66461,16253,22546,283
Vốn chủ sở hữu13,27919,68019,12721,16113,27919,68019,12721,16134,06239,47143,16542,82439,16544,881


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |