CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu (vmg)

2.80
0.10
(3.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.80
2.80
2.80
3,500
2.1K
0.1K
60x
1.8x
0% # 3%
2.3
35 Bi
10 Mi
4,858
5.8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 7,700 3.00 500
2.70 29,100 3.10 4,200
2.60 12,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 84.60 (-2.10) 23.2%
ACV 49.30 (0.10) 22.1%
MCH 140.40 (-4.60) 13.6%
MVN 49.10 (-3.00) 7.6%
BSR 37.80 (1.65) 5.6%
VEA 33.70 (0.00) 5.5%
FOX 73.90 (-0.90) 4.9%
VEF 98.30 (-0.10) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (-0.15) 2.3%
MSR 55.10 (5.90) 2.1%
DNH 52.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.10) 1.8%
VSF 29.00 (-2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:27 2.80 -0.10 500 500
11:28 2.80 -0.10 500 1,000
13:10 2.80 -0.10 400 1,400
14:26 2.80 -0.10 2,100 3,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 585.13 (0.29) 0% 13.54 (-0.04) -0%
2011 0 (0.28) 0% 2.53 (-0.01) -1%
2018 388.00 (0.39) 0% 5.67 (0.00) 0%
2020 303.02 (0.28) 0% 0.67 (0.00) 0%
2021 331.20 (0.29) 0% 6.30 (0.00) 0%
2022 354 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 348 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV637,4481,302,091285,619290,934280,524365,125394,386261,010174,388158,790
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,8951,8571,0962,720655701,3463,659-5,717-10,944
Lợi nhuận sau thuế -6,401553-292,5781606659333,659-5,717-10,944
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,401553-292,5781606659333,659-5,717-10,944
Tổng tài sản141,322125,418131,410105,392141,322125,418131,410105,392120,910128,592124,830103,98692,39091,164
Tổng nợ128,043105,738112,28384,231128,043105,738112,28384,23186,84889,12181,66461,16253,22546,283
Vốn chủ sở hữu13,27919,68019,12721,16113,27919,68019,12721,16134,06239,47143,16542,82439,16544,881


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |