CTCP Công nghệ Cao Traphaco (cnc)

32.90
1.80
(5.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.10
32.90
32.90
32.90
100
16.8K
3.2K
11.0x
2.1x
9% # 19%
1.3
398 Bi
11 Mi
4,469
42 - 26.7
199 Bi
191 Bi
104.3%
48.96%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.50 200 32.00 100
29.70 100 32.80 2,000
29.50 200 32.90 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 97.00 (-5.40) 23.2%
ACV 50.20 (-1.00) 22.1%
MCH 157.00 (6.20) 13.6%
MVN 70.00 (-2.90) 7.6%
BSR 35.35 (-0.30) 5.6%
VEA 34.10 (-0.20) 5.5%
FOX 71.10 (-5.10) 4.9%
VEF 103.20 (-4.90) 3.8%
SSH 88.50 (-0.10) 3.6%
PGV 27.20 (-0.10) 2.3%
MSR 46.30 (-3.50) 2.1%
DNH 54.00 (-2.00) 2.0%
QNS 48.90 (0.00) 1.8%
VSF 33.50 (4.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 32.90 1.70 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 340 (0.32) 0% 35.70 (0.04) 0%
2017 346 (0.32) 0% 0 (0.03) 0%
2018 350 (0.28) 0% 36.75 (0.03) 0%
2020 488 (0.50) 0% 0.02 (0.04) 175%
2021 530 (0.55) 0% 0.02 (0.04) 216%
2022 568 (0) 0% 0.02 (0) 0%
2023 612 (0) 0% 0.02 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV501,966515,933583,420545,256495,023354,274
Tổng lợi nhuận trước thuế45,85850,23057,23749,20040,19633,028
Lợi nhuận sau thuế 36,00139,45945,00943,07434,98730,472
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,00139,45945,00943,07434,98730,472
Tổng tài sản389,453366,243353,093278,604389,453366,243353,093278,604278,722280,065178,564193,180189,427179,699
Tổng nợ198,793185,255179,207116,766198,793185,255179,207116,766127,320138,12335,92447,02945,44647,693
Vốn chủ sở hữu190,660180,988173,886161,838190,660180,988173,886161,838151,402141,942142,640146,151143,981132,006


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |