CTCP Viễn thông FPT (fox)

61.50
0.40
(0.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61.10
61.30
61.50
60.50
68,400
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
26.6
7.0k
6.9 lần
10%
26%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.7
15,236 tỷ
328 triệu
11,657
54.5 - 28.0
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
14,939 tỷ
8,732 tỷ
171.1%
36.9%
230 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 83.00 (0.40) 16.4%
VGI 28.70 (0.30) 8.0%
MCH 113.00 (1.30) 7.5%
BSR 19.70 (0.10) 5.6%
VEA 36.50 (-0.20) 4.5%
PGV 22.80 (0.00) 2.4%
VEF 144.50 (-3.60) 2.3%
DNH 45.60 (-6.40) 2.0%
MVN 19.60 (0.00) 1.9%
FOX 61.50 (0.40) 1.8%
VSF 38.00 (0.00) 1.7%
QNS 48.00 (0.30) 1.6%
SSH 66.30 (-0.50) 1.5%
MSR 14.40 (-0.30) 1.5%
IDP 250.00 (-9.00) 1.4%
SNZ 32.80 (-0.20) 1.1%
OIL 10.10 (0.00) 1.0%
CTR 99.30 (3.30) 1.0%
MML 28.20 (0.40) 0.8%
PGB 22.70 (1.30) 0.8%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
60.80 700 61.50 200
60.70 2,500 61.60 600
60.60 1,600 61.70 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 61.10 -0.40 500 500
09:33 61.10 -0.40 800 1,300
09:36 61.10 -0.40 100 1,400
09:54 61.10 -0.40 500 1,900
10:14 61.10 -0.40 400 2,300
10:25 61.40 -0.10 100 2,400
10:43 61.40 -0.10 300 2,700
10:44 61.50 0 200 2,900
10:50 61.50 0 100 3,000
10:51 61.50 0 300 3,300
10:59 61.50 0 500 3,800
11:23 61.50 0 700 4,500
13:10 60.80 -0.70 13,700 18,200
13:13 61 -0.50 1,700 19,900
13:14 61 -0.50 400 20,300
13:18 60.80 -0.70 600 20,900
13:20 60.90 -0.60 1,000 21,900
13:23 60.80 -0.70 1,100 23,000
13:25 60.80 -0.70 300 23,300
13:28 60.80 -0.70 800 24,100
13:30 60.80 -0.70 100 24,200
13:31 60.90 -0.60 1,000 25,200
13:32 61 -0.50 200 25,400
13:33 60.80 -0.70 1,600 27,000
13:34 60.50 -1 8,100 35,100
13:35 60.50 -1 4,800 39,900
13:37 60.50 -1 1,100 41,000
13:38 60.50 -1 100 41,100
13:39 60.50 -1 200 41,300
13:42 60.50 -1 2,900 44,200
13:43 60.50 -1 500 44,700
13:44 60.50 -1 500 45,200
13:45 60.50 -1 500 45,700
13:49 60.50 -1 1,600 47,300
13:50 60.50 -1 600 47,900
13:52 60.50 -1 500 48,400
13:53 60.50 -1 1,500 49,900
13:54 60.50 -1 500 50,400
13:57 60.70 -0.80 2,600 53,000
13:58 60.50 -1 500 53,500
14:10 60.50 -1 11,900 65,400
14:31 60.80 -0.70 500 65,900
14:33 60.80 -0.70 200 66,100
14:46 61.10 -0.40 500 66,600
14:53 61.50 0 600 67,200
14:54 61.50 0 1,200 68,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (6.69) 0% 1,052 (1.01) 0%
2018 8,670 (8.85) 0% 1,394 (1.16) 0%
2019 9,980 (10.47) 0% 0 (1.46) 0%
2020 11,814 (11.55) 0% 0 (1.66) 0%
2021 12,700 (12.70) 0% 0.02 (1.92) 9,579%
2022 14,560 (14.74) 0% 0 (2.26) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc