CTCP Chế tạo Điện Cơ Hà Nội (hem)

15.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.30
16.50
16.60
15.30
600
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
13.8
1.1k
12.8 lần
6%
8%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.6
654 tỷ
39 triệu
2,352
31.4 - 9.6
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
240 tỷ
538 tỷ
44.6%
69.1%
22 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 84.40 (-0.60) 15.8%
VGI 52.20 (0.50) 13.2%
MCH 139.50 (1.40) 8.3%
BSR 18.00 (-0.60) 5.0%
VEA 35.80 (-0.30) 4.1%
VEF 183.40 (-5.90) 2.7%
DNH 58.00 (-2.20) 2.2%
PGV 20.25 (-0.20) 2.0%
FOX 55.00 (-1.00) 1.6%
MVN 16.30 (-0.50) 1.5%
VSF 33.20 (0.90) 1.5%
SSH 65.60 (-0.90) 1.4%
QNS 45.50 (-0.50) 1.4%
MSR 13.60 (-0.30) 1.3%
IDP 249.00 (0.00) 1.3%
CTR 112.20 (-6.50) 1.2%
SNZ 31.00 (0.20) 1.0%
OIL 9.20 (-0.30) 0.9%
MML 28.00 (0.10) 0.7%
VTP 69.30 (1.10) 0.6%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.30 700 16.60 100
15.00 100 17.30 200
14.50 800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 16.60 1.30 300 300
13:40 15.30 0 300 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.69) 0% 56 (0.07) 0%
2017 0 (0.54) 0% 67 (0.08) 0%
2018 614 (0.54) 0% 100 (0.09) 0%
2019 650 (0.50) 0% 100 (0.08) 0%
2020 520 (0.55) 0% 50 (0.01) 0%
2021 470 (0.45) 0% 0.01 (0.00) 6%
2022 576 (0.52) 0% 0 (0.04) 0%
2023 619.54 (0.09) 0% 35.77 (0.01) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc