CTCP Cấp nước Hải Phòng (hpw)

22.70
-0.50
(-2.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.20
22.80
22.90
22.70
800
14.7K
1.4K
14.8x
1.4x
5% # 10%
2.1
1,566 Bi
74 Mi
1,138
22 - 16.1
987 Bi
1,088 Bi
90.7%
52.45%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.50 200 23.20 100
22.30 100 24.00 400
22.00 100 25.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:20 22.80 -0.40 200 200
14:48 22.70 -0.50 500 700
14:50 22.70 -0.50 100 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 727.40 (0.87) 0% 75 (0.08) 0%
2018 762.70 (0.92) 0% 91.40 (0.09) 0%
2019 839 (0.96) 0% 92.30 (0.09) 0%
2020 919.40 (1.00) 0% 78.80 (0.10) 0%
2021 948.70 (1.02) 0% 0.01 (0.10) 1,141%
2022 973.60 (1.07) 0% 0.01 (0.09) 1,051%
2023 1,022.20 (0.26) 0% 86.30 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV347,279370,302346,234324,8281,388,6421,287,7841,131,1271,073,0351,023,384995,936962,070917,847869,826689,949
Tổng lợi nhuận trước thuế58,51069,58846,04724,079198,225138,348127,944123,539121,274119,173111,770108,096105,03385,649
Lợi nhuận sau thuế 46,77455,67136,83819,264158,546110,678102,12598,83197,00696,83689,40186,44183,91768,475
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,77455,67134,11717,356153,918102,48194,34391,10289,46089,31483,43080,47878,52464,643
Tổng tài sản2,094,1042,186,7012,136,7192,178,7202,094,1042,075,7282,086,8122,205,1022,357,8802,591,2082,534,3791,703,4151,314,0611,164,188
Tổng nợ946,4301,087,6321,093,3211,072,270946,430987,3411,015,1491,142,3371,305,6331,548,7101,510,637736,736396,917295,581
Vốn chủ sở hữu1,147,6731,099,0691,043,3981,106,4501,147,6731,088,3871,071,6631,062,7651,052,2471,042,4971,023,742966,679917,144868,607


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |