CTCP Thương mại Kiên Giang (ktc)

9.90
2.80
(39.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
9.90
9.90
9.90
400
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
11.1
0.5k
35.7 lần
1%
4%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.9
365 tỷ
36 triệu
257
11.5 - 6.3
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
929 tỷ
406 tỷ
228.8%
30.4%
77 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 84.90 (0.90) 15.7%
VGI 53.00 (2.30) 13.0%
MCH 131.20 (-3.50) 7.9%
BSR 19.70 (0.10) 5.1%
VEA 36.70 (0.00) 4.1%
VEF 199.90 (3.50) 2.8%
DNH 60.00 (4.20) 2.0%
PGV 20.75 (0.00) 2.0%
FOX 56.50 (0.30) 1.6%
MVN 17.80 (1.60) 1.5%
QNS 50.00 (0.50) 1.5%
VSF 35.00 (-0.20) 1.5%
MSR 14.60 (-0.20) 1.4%
SSH 67.00 (0.90) 1.4%
IDP 249.00 (0.00) 1.2%
CTR 125.30 (2.40) 1.2%
SNZ 33.40 (0.50) 1.0%
OIL 9.90 (0.00) 0.9%
MML 28.00 (1.00) 0.8%
SBH 70.00 (0.00) 0.7%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 1,500 9.90 1,700
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:25 9.90 2.80 100 100
13:34 9.90 2.80 300 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 4,000 (6.34) 0% 23.20 (0.04) 0%
2019 6,381.71 (6.61) 0% 42 (0.03) 0%
2020 6,737.50 (5.72) 0% 30.87 (0.04) 0%
2021 6,760.26 (5.68) 0% 0.01 (0.02) 345%
2022 7,938.88 (6.86) 0% 0 (0.02) 0%
2023 7,373.13 (1.54) 0% 0 (0.01) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc