CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (ned)

7.10
0.10
(1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7.10
7.10
7
47,700
11.9K
0.6K
13.4x
0.7x
3% # 5%
1.4
316 Bi
41 Mi
102,328
8.2 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 8,500 7.10 23,300
6.90 15,600 7.20 20,800
6.80 5,800 7.30 18,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 124.40 (-2.50) 23.2%
ACV 60.80 (-2.40) 22.1%
MCH 160.00 (-5.00) 13.6%
MVN 73.40 (0.10) 7.6%
BSR 20.15 (-0.55) 5.6%
VEA 40.40 (1.20) 5.5%
FOX 79.60 (10.30) 4.9%
VEF 123.50 (-1.00) 3.8%
SSH 80.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.20 (1.10) 2.3%
MSR 27.60 (0.50) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.50 (0.00) 1.8%
VSF 25.50 (0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 7.10 0.10 700 700
09:23 7.10 0.10 500 1,200
09:24 7.10 0.10 800 2,000
10:36 7 0 8,000 10,000
10:38 7 0 1,000 11,000
10:44 7 0 200 11,200
10:47 7 0 800 12,000
10:50 7.10 0.10 100 12,100
11:12 7 0 7,000 19,100
11:13 7 0 200 19,300
11:23 7 0 1,000 20,300
13:24 7 0 5,000 25,300
13:26 7 0 2,300 27,600
13:33 7 0 13,700 41,300
14:10 7 0 100 41,400
14:21 7 0 2,000 43,400
14:22 7 0 2,700 46,100
14:23 7 0 1,500 47,600
14:48 7.10 0.10 100 47,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.19) 0% 0 (0.03) 0%
2018 0 (0.23) 0% 55.11 (0.06) 0%
2020 247.14 (0.10) 0% 70.71 (0.11) 0%
2021 175.67 (0.07) 0% 81.60 (0.04) 0%
2022 89.31 (0.10) 0% 14.64 (0.03) 0%
2023 89.66 (0.02) 0% 13.83 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,92830,10418,87414,04686,95172,65695,57664,960103,106196,870231,885191,781195,220186,429
Tổng lợi nhuận trước thuế7,35413,8754,4663,24828,9435,24528,58753,388130,29917,82865,60634,70525,210-12,880
Lợi nhuận sau thuế 6,52211,0013,4582,44123,4223,44125,39139,129106,63216,61164,12934,70525,210-12,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,52211,0013,4602,44123,4243,44825,39139,144106,64816,63464,12834,70525,210-12,880
Tổng tài sản726,697734,019716,407717,137726,697729,992760,993788,086981,0681,337,3561,382,4621,136,3981,181,0481,090,321
Tổng nợ244,418258,262251,912256,100244,418271,396305,838364,662553,517996,1871,058,230921,486990,6071,032,588
Vốn chủ sở hữu482,279475,757464,495461,037482,279458,596455,155423,424427,551341,168324,233214,911190,44157,733


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |