CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (ned)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.80
5.90
5.70
28,700
11.9K
0.6K
13.4x
0.7x
3% # 5%
1.4
316 Bi
41 Mi
102,328
8.2 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 4,600 5.90 1,000
5.70 3,000 6.00 12,500
5.60 4,400 6.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.60 (-1.70) 23.2%
ACV 38.80 (0.10) 22.1%
MCH 138.90 (1.40) 13.6%
MVN 49.50 (0.50) 7.6%
BSR 24.25 (0.55) 5.6%
VEA 34.10 (0.00) 5.5%
FOX 61.00 (-0.80) 4.9%
VEF 71.10 (-0.40) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.30 (0.00) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (-0.20) 1.8%
VSF 28.60 (-3.80) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 5.80 -0.10 500 500
09:43 5.80 -0.10 1,000 1,500
09:45 5.80 -0.10 1,000 2,500
09:46 5.80 -0.10 100 2,600
09:48 5.80 -0.10 900 3,500
09:57 5.70 -0.20 2,500 6,000
10:28 5.80 -0.10 200 6,200
13:26 5.90 0 5,000 11,200
13:28 5.90 0 200 11,400
13:30 5.80 -0.10 5,500 16,900
13:31 5.70 -0.20 6,700 23,600
13:56 5.80 -0.10 1,000 24,600
14:10 5.80 -0.10 1,000 25,600
14:25 5.90 0 100 25,700
14:29 5.90 0 2,000 27,700
14:43 5.90 0 1,000 28,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.19) 0% 0 (0.03) 0%
2018 0 (0.23) 0% 55.11 (0.06) 0%
2020 247.14 (0.10) 0% 70.71 (0.11) 0%
2021 175.67 (0.07) 0% 81.60 (0.04) 0%
2022 89.31 (0.10) 0% 14.64 (0.03) 0%
2023 89.66 (0.02) 0% 13.83 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,07030,50020,01715,32194,90886,95172,65695,57664,960103,106196,870231,885191,781195,220
Tổng lợi nhuận trước thuế14,16716,1067,3644,10941,72029,3045,24528,58753,388130,29917,82865,60634,70525,210
Lợi nhuận sau thuế 11,31715,0407,3584,10938,47227,9453,44125,39139,129106,63216,61164,12934,70525,210
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,31615,0397,3574,10938,46927,9443,44825,39139,144106,64816,63464,12834,70525,210
Tổng tài sản723,292708,392698,774705,121723,292727,593729,992760,993788,086981,0681,337,3561,382,4621,136,3981,181,048
Tổng nợ220,109216,527221,948214,571219,460241,152271,396305,838364,662553,517996,1871,058,230921,486990,607
Vốn chủ sở hữu503,183491,866476,825490,550503,831486,441458,596455,155423,424427,551341,168324,233214,911190,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |