CTCP Bao bì Tân Khánh An (tka)

4.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.70
4.70
0
14.5k
2.8k
1.7 lần
0.3 lần
12% # 20%
0.6
18 tỷ
4 triệu
37
7.8 - 4.7
34 tỷ
55 tỷ
61.8%
61.81%
5 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 2,400 ATO 0
4.70 5,000 0.00 0
3.50 5,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.40 (-12.70) 25.0%
ACV 107.30 (1.70) 23.3%
MCH 196.30 (1.00) 14.2%
BSR 21.30 (-1.10) 6.8%
VEA 41.50 (-1.00) 5.6%
FOX 88.70 (-0.30) 4.4%
MVN 38.60 (5.00) 3.9%
VEF 210.00 (-3.00) 3.5%
SSH 68.40 (-0.20) 2.5%
PGV 22.40 (-0.20) 2.5%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.60 (-0.10) 1.7%
VSF 33.00 (-0.10) 1.7%
IDP 255.00 (0.00) 1.5%
MSR 13.10 (-0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 168.20 (0.14) 0% 10.56 (0.01) 0%
2021 144.30 (0.17) 0% 0.01 (0.01) 89%
2022 161.11 (0) 0% 10.08 (0) 0%
2023 175 (0) 0% 9.80 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV182,581187,831170,318143,065174,732160,547212,237
Tổng lợi nhuận trước thuế13,52012,75012,50011,80012,90013,06512,982
Lợi nhuận sau thuế 10,80510,19910,74910,14510,31710,41110,952
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,80510,19910,74910,14510,31710,41110,952
Tổng tài sản88,964101,33196,78086,44088,964101,33196,78086,44098,70296,942
Tổng nợ33,97847,98744,86736,85733,97847,98744,86736,85750,38558,942
Vốn chủ sở hữu54,98653,34451,91349,58254,98653,34451,91349,58248,31738,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc