CTCP Cấp nước Vĩnh Long (vlw)

33
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
33
33
33
0
16.5K
2.5K
10.2x
1.6x
12% # 15%
1.8
749 Bi
29 Mi
140
34 - 18.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.00 100 36.70 500
30.00 200 36.80 100
29.50 100 37.90 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 88.60 (4.50) 23.2%
ACV 49.90 (2.10) 22.1%
MCH 145.00 (7.00) 13.6%
MVN 53.60 (2.50) 7.6%
BSR 36.15 (2.35) 5.6%
VEA 34.00 (0.70) 5.5%
FOX 76.80 (6.20) 4.9%
VEF 97.80 (2.80) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.15 (0.00) 2.3%
MSR 50.10 (4.10) 2.1%
DNH 52.50 (6.60) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 30.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 133.90 (0.13) 0% 25.28 (0.03) 0%
2019 159.84 (0.16) 0% 36.75 (0.05) 0%
2020 175.65 (0.17) 0% 54.40 (0.06) 0%
2021 192.18 (0.18) 0% 62.33 (0.07) 0%
2022 198.75 (0.18) 0% 71.45 (0.08) 0%
2023 204.98 (0.04) 0% 79.05 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,53848,06152,71743,814199,129195,258186,994184,944175,540168,306160,099130,426117,30199,092
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01513,93918,68115,10184,73689,14787,76784,84174,70263,92254,55933,53836,06625,092
Lợi nhuận sau thuế 29,92911,42815,16612,16368,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,92911,42815,16612,16368,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,492
Tổng tài sản627,138648,506641,225611,228627,138612,666556,736513,625490,312490,976455,605432,828424,042395,609
Tổng nợ133,441133,085137,231122,398133,441136,00096,53495,67596,750114,402110,202111,208125,813103,137
Vốn chủ sở hữu493,697515,422503,994488,829493,697476,666460,202417,949393,562376,574345,402321,620298,228292,472


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |