Tổng Công ty Công Nghiệp Dầu Thực Vật Việt Nam - CTCP (voc)

20.90
0.40
(1.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.50
20.90
20.90
20.90
100
18.7k
0.4k
50.2 lần
1.1 lần
2% # 2%
0.9
2,509 tỷ
122 triệu
63,134
24.3 - 18.3
57 tỷ
2,271 tỷ
2.5%
97.57%
783 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.40 500 20.70 200
20.30 2,700 20.90 4,500
20.20 500 21.00 15,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 135.10 (5.80) 25.1%
VGI 92.70 (1.80) 24.7%
MCH 218.00 (-0.50) 14.2%
BSR 23.20 (0.00) 6.4%
VEA 46.20 (0.70) 5.4%
FOX 104.90 (-0.80) 4.6%
MVN 38.00 (4.60) 3.6%
VEF 216.00 (-2.90) 3.3%
PGV 22.80 (-0.10) 2.3%
SSH 68.70 (0.10) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.70 (0.10) 1.6%
QNS 49.90 (0.00) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 143.00 (0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.90 0.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,450 (4.39) 0% 200 (0.30) 0%
2018 4,800 (4.36) 0% 300 (0.26) 0%
2019 4,000 (2.55) 0% 290 (0.24) 0%
2020 2,910 (2.60) 0% 0 (0.24) 0%
2021 1,280 (1.50) 0% 0 (0.12) 0%
2022 1,224 (1.61) 0% 0 (-0.05) 0%
2023 1,236 (0.67) 0% 0 (1.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV38,67790,05384,254474,731844,0581,613,0781,495,9312,597,6782,548,5874,359,0854,389,1765,571,5105,040,7285,721,846
Tổng lợi nhuận trước thuế9,34939,75816,894-93,3951,513,454-45,625119,773233,943242,713260,633299,872361,415330,196543,044
Lợi nhuận sau thuế 6,894105,73512,701-75,1311,304,643-45,625115,471235,175242,727260,116298,832346,076311,514525,063
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,894105,73512,701-75,1311,304,643-45,625115,471234,538245,328279,626318,085313,936277,947494,597
Tổng tài sản2,327,7822,322,9892,719,7032,832,8222,322,9631,992,1211,789,3282,627,4452,624,3983,008,0993,037,3712,816,4123,098,9513,337,704
Tổng nợ56,50358,703195,753321,57258,578660,380260,102447,620490,715964,1051,083,2751,020,5791,645,9672,133,667
Vốn chủ sở hữu2,271,2792,264,2862,523,9502,511,2492,264,3851,331,7421,529,2262,179,8262,133,6832,043,9941,954,0961,795,8331,452,9841,204,037


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc