CTCP An Thịnh (atb)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
2.5K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
2.3
10 Bi
14 Mi
28,393
0.9 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV92598922,16035,09970,28356,185
Tổng lợi nhuận trước thuế-782-1,406-805-438-3,753-4,479-77,284-10,778-4,093-1,6854,2669,7156,517
Lợi nhuận sau thuế -782-1,406-805-438-3,753-4,479-77,284-10,778-4,093-1,6853,3727,6715,261
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-782-1,406-805-438-3,753-4,479-77,284-10,778-4,093-1,6853,3727,6715,261
Tổng tài sản117,310116,963117,239116,914116,914123,948126,543201,442227,934238,980244,186227,910159,077
Tổng nợ85,48984,35983,22982,09982,09985,38483,50081,11680,29587,24490,76577,86178,698
Vốn chủ sở hữu31,82232,60434,01034,81534,81538,56443,043120,326147,638151,736153,421150,04980,379


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc