CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico (bcv)

21.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
21.50
21.50
21.50
0
8.3K
0.2K
107.5x
2.6x
2% # 2%
0
39 Bi
2 Mi
0
21.5 - 21.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 15.80 (0.01) 0% 0.16 (-0.00) -1%
2021 14.50 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 14.90 (0) 0% 1.07 (0) 0%
2023 15.50 (0) 0% 1.20 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV14,76312,09110,5536,1289,171
Tổng lợi nhuận trước thuế351402651-698-1,876
Lợi nhuận sau thuế 351402651-698-1,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ351402651-698-1,876
Tổng tài sản21,56218,52418,42819,48821,56218,42819,95019,18621,74124,334
Tổng nợ6,5803,7933,7965,6476,5803,7965,7215,6077,4658,181
Vốn chủ sở hữu14,98214,73114,63113,84214,98214,63114,22913,57814,27716,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |