CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng (cid)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
0
13.3K
1.4K
17.8x
1.9x
9% # 10%
4.4
27 Bi
1 Mi
1,278
60 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 200 8.90 100
8.00 100 9.00 700
7.80 300 9.40 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 40 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2016 30 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2017 15 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2018 5 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2020 4.40 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 5 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2023 5 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV4,7915,2084,6514,5404,3574,3724,1922,5324,0582,832
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9332,5821,7781,2859681,6208641331,447-789
Lợi nhuận sau thuế 1,5122,0551,4151,0197101,6208641331,447-835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5122,0551,4151,0197101,6208641331,447-835
Tổng tài sản16,03215,16813,02711,64816,03215,16813,02711,64810,4929,9278,30116,98115,72915,800
Tổng nợ1,6071,6491,5631,5991,6071,6491,5631,5991,4631,6071,60111,14510,02611,337
Vốn chủ sở hữu14,42513,51911,46410,04914,42513,51911,46410,0499,0298,3196,7005,8365,7034,463


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |