CTCP Địa chất mỏ - TKV (mgc)

11.40
-0.40
(-3.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
10.70
11.40
10.70
1,200
10.3K
0.3K
75x
2.0x
1% # 3%
2.9
227 Bi
11 Mi
41,017
28.9 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.80 1,400 11.40 300
10.70 1,100 11.80 3,500
10.50 500 11.90 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:42 10.70 -1.10 400 400
13:10 10.80 -1 700 1,100
14:25 11.40 -0.40 100 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 408.90 (0.39) 0% 0 (0.01) 0%
2018 350 (0.32) 0% 10.50 (0.00) 0%
2019 0 (0.32) 0% 4.50 (0.00) 0%
2020 0 (0.40) 0% 0 (0.01) 0%
2021 315.13 (0.28) 0% 0.00 (0.00) 135%
2022 315.50 (0) 0% 6.25 (0) 0%
2023 320 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV327,050347,050331,948282,645396,753318,082315,925387,881423,345454,436
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6807,1786,8473,6536,8956,0143,65012,68410,4169,418
Lợi nhuận sau thuế 3,0735,6865,3812,6855,3124,6142,71510,0158,0647,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0735,6865,3812,6855,3124,6142,71510,0158,0647,304
Tổng tài sản243,750215,787259,176275,248243,750215,787259,176275,248343,493308,864285,140343,027369,679323,199
Tổng nợ132,277101,701145,395164,163132,277101,701145,395164,163229,781195,850174,026205,931249,129238,870
Vốn chủ sở hữu111,472114,086113,780111,085111,472114,086113,780111,085113,712113,014111,114137,096120,55084,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |