CTCP Địa chất mỏ - TKV (mgc)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
12.90
13.50
12.90
15,200
10.3K
0.3K
75x
2.0x
1% # 3%
2.9
227 Bi
11 Mi
41,017
28.9 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 100 13.10 2,100
12.60 4,100 13.20 5,000
12.30 100 13.30 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13 0 2,000 2,000
09:13 13.10 0.10 300 2,300
09:14 13.10 0.10 400 2,700
09:16 13.30 0.30 400 3,100
09:17 13.40 0.40 1,900 5,000
09:18 13.50 0.50 1,300 6,300
09:19 13.50 0.50 100 6,400
09:20 13.50 0.50 400 6,800
09:22 13.50 0.50 400 7,200
09:26 13.40 0.40 1,000 8,200
09:45 13 0 1,000 9,200
09:51 13 0 100 9,300
10:15 13 0 100 9,400
10:17 13 0 800 10,200
10:18 13.10 0.10 1,000 11,200
10:28 13.10 0.10 100 11,300
10:30 13.20 0.20 500 11,800
10:31 13.20 0.20 500 12,300
10:36 13.10 0.10 100 12,400
10:46 13.10 0.10 100 12,500
11:10 13.10 0.10 200 12,700
13:28 13 0 700 13,400
14:23 13 0 500 13,900
14:27 13 0 100 14,000
14:32 13 0 500 14,500
14:45 13 0 200 14,700
14:52 13 0 200 14,900
14:56 13 0 300 15,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 408.90 (0.39) 0% 0 (0.01) 0%
2018 350 (0.32) 0% 10.50 (0.00) 0%
2019 0 (0.32) 0% 4.50 (0.00) 0%
2020 0 (0.40) 0% 0 (0.01) 0%
2021 315.13 (0.28) 0% 0.00 (0.00) 135%
2022 315.50 (0) 0% 6.25 (0) 0%
2023 320 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV327,050347,050331,948282,645396,753318,082315,925387,881423,345454,436
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6807,1786,8473,6536,8956,0143,65012,68410,4169,418
Lợi nhuận sau thuế 3,0735,6865,3812,6855,3124,6142,71510,0158,0647,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0735,6865,3812,6855,3124,6142,71510,0158,0647,304
Tổng tài sản243,750215,787259,176275,248243,750215,787259,176275,248343,493308,864285,140343,027369,679323,199
Tổng nợ132,277101,701145,395164,163132,277101,701145,395164,163229,781195,850174,026205,931249,129238,870
Vốn chủ sở hữu111,472114,086113,780111,085111,472114,086113,780111,085113,712113,014111,114137,096120,55084,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |