CTCP Chăn nuôi - Mitraco (mls)

16.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.30
16.30
16.30
16.30
0
10.5K
7.5K
3.1x
2.2x
22% # 72%
2.1
92 Bi
4 Mi
9,508
29.9 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 300 16.10 100
14.10 500 16.20 1,000
14.00 1,000 16.30 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.24) 0% 20 (-0.05) -0%
2018 236 (0.25) 0% 0 (0.00) 0%
2019 275 (0.26) 0% 6.50 (-0.01) -0%
2020 275 (0.40) 0% 0 (0.10) 0%
2021 350 (0.40) 0% 45 (0.01) 0%
2022 330 (0) 0% 15 (0) 0%
2023 360 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV390,738347,116398,115400,517397,723257,168251,529235,849341,546244,288
Tổng lợi nhuận trước thuế30,104-33,888-20,4679,642100,445-10,6864,792-45,92323,56314,005
Lợi nhuận sau thuế 30,104-33,888-20,4848,65095,377-10,6864,792-45,92320,77912,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,104-33,888-20,4848,65095,377-10,6864,792-45,92320,77912,549
Tổng tài sản137,068116,792121,931142,802137,068116,792121,931142,802130,743111,627140,350152,512154,907137,964
Tổng nợ95,047104,87676,12770,45995,047104,87676,12770,45935,160111,421129,459146,41283,11381,366
Vốn chủ sở hữu42,02111,91745,80472,34342,02111,91745,80472,34395,58320610,8926,10071,79456,598


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |