CTCP Chăn nuôi - Mitraco (mls)

20.50
-1
(-4.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
20.50
20.50
20.50
1,200
10.5K
7.5K
3.1x
2.2x
22% # 72%
2.1
92 Bi
4 Mi
9,508
29.9 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.90 100 20.50 500
19.80 200 20.90 100
19.50 100 21.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:15 20.50 0.20 400 400
13:16 20.50 0.20 100 500
13:17 20.50 0.20 400 900
13:19 20.50 0.20 300 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.24) 0% 20 (-0.05) -0%
2018 236 (0.25) 0% 0 (0.00) 0%
2019 275 (0.26) 0% 6.50 (-0.01) -0%
2020 275 (0.40) 0% 0 (0.10) 0%
2021 350 (0.40) 0% 45 (0.01) 0%
2022 330 (0) 0% 15 (0) 0%
2023 360 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV390,738347,116398,115400,517397,723257,168251,529235,849341,546244,288
Tổng lợi nhuận trước thuế30,104-33,888-20,4679,642100,445-10,6864,792-45,92323,56314,005
Lợi nhuận sau thuế 30,104-33,888-20,4848,65095,377-10,6864,792-45,92320,77912,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,104-33,888-20,4848,65095,377-10,6864,792-45,92320,77912,549
Tổng tài sản137,068116,792121,931142,802137,068116,792121,931142,802130,743111,627140,350152,512154,907137,964
Tổng nợ95,047104,87676,12770,45995,047104,87676,12770,45935,160111,421129,459146,41283,11381,366
Vốn chủ sở hữu42,02111,91745,80472,34342,02111,91745,80472,34395,58320610,8926,10071,79456,598


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |