CTCP Cấp nước Ninh Thuận (nnt)

59.80
1.10
(1.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
58.70
59.90
59.90
58.20
1,400
30.0K
8.3K
9.3x
2.6x
20% # 28%
1.5
729 Bi
9 Mi
378
69.9 - 44.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.70 100 59.90 400
58.60 100 60.00 1,000
58.40 100 60.10 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.60 (-2.10) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.00 (3.00) 4.9%
VEF 111.90 (-0.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 59.90 1.20 100 100
09:49 59.90 1.20 400 500
09:52 59.90 1.20 100 600
10:38 58.20 -0.50 100 700
13:20 58.50 -0.20 100 800
13:27 59.70 1 100 900
13:28 59.70 1 100 1,000
13:30 59.70 1 100 1,100
14:18 59.70 1 100 1,200
14:21 59.80 1.10 200 1,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 139.03 (0.13) 0% 22.80 (0.02) 0%
2018 142.79 (0.15) 0% 22.74 (0.04) 0%
2019 164.06 (0.17) 0% 41.63 (0.05) 0%
2020 177.32 (0.18) 0% 0 (0.05) 0%
2021 193.13 (0.18) 0% 40.16 (0.05) 0%
2022 191.26 (0) 0% 42.20 (0) 0%
2023 198.32 (0) 0% 44.55 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV213,748200,538193,704183,497183,752166,928
Tổng lợi nhuận trước thuế88,56281,09568,20857,91057,74254,176
Lợi nhuận sau thuế 78,42472,03259,42950,36952,70547,024
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ78,42472,03259,42950,36952,70547,024
Tổng tài sản385,335380,310366,348372,615385,335380,310366,348372,615392,369388,515381,058361,852374,730392,214
Tổng nợ100,977114,623127,395160,219100,977114,623127,395160,219196,912215,019230,720230,965256,492279,487
Vốn chủ sở hữu284,358265,687238,953212,396284,358265,687238,953212,396195,457173,496150,338130,886118,238112,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |