CTCP Cấp nước Ninh Thuận (nnt)

20.90
-2.60
(-11.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.50
24
24
20.90
4,000
30.0K
8.3K
2.9x
0.8x
20% # 28%
1.3
226 Bi
9 Mi
978
78 - 47.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.50 1,200 23.50 100
21.30 1,100 23.90 100
21.20 1,300 24.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 24 1.60 200 200
09:14 24 1.60 100 300
09:21 23.50 1.10 100 400
09:55 21.90 -0.50 100 500
09:56 21 -1.40 600 1,100
09:57 20.90 -1.50 2,900 4,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV213,748200,538193,704183,497183,752166,928
Tổng lợi nhuận trước thuế88,56281,09568,20857,91057,74254,176
Lợi nhuận sau thuế 78,42472,03259,42950,36952,70547,024
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ78,42472,03259,42950,36952,70547,024
Tổng tài sản385,335380,310366,348372,615385,335380,310366,348372,615392,369388,515381,058361,852374,730392,214
Tổng nợ100,977114,623127,395160,219100,977114,623127,395160,219196,912215,019230,720230,965256,492279,487
Vốn chủ sở hữu284,358265,687238,953212,396284,358265,687238,953212,396195,457173,496150,338130,886118,238112,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc