CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex (ple)

62.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
62.50
62.50
62.50
62.50
0
17.2K
1.1K
11.9x
0.8x
1% # 7%
-0.0
16 Bi
1 Mi
0
13.4 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 60.00 300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 46.50 (0.04) 0% 2 (0.00) 0%
2021 44.92 (0.05) 0% 0.01 (0.00) 13%
2022 45.50 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 39.21 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV175,05627,94141,94050,11642,37151,483
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8273592,0611,3812,5843,475
Lợi nhuận sau thuế 1,3722291,5981,1532,1942,513
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3722291,5981,1532,1942,513
Tổng tài sản110,96660,59360,33572,028110,96660,59360,33572,02868,91468,091
Tổng nợ90,06940,83939,21251,41090,06940,83939,21251,41047,65546,812
Vốn chủ sở hữu20,89719,75421,12320,61820,89719,75421,12320,61821,25921,278


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |