CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt (rat)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.50
0
12.2K
0K
0x
1.6x
0% # 0%
0.4
118 Bi
6 Mi
58
21.3 - 14.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 347 (0.34) 0% 5.80 (0.01) 0%
2017 336 (0.34) 0% 6.10 (0.00) 0%
2018 370.47 (0.36) 0% 5.91 (0.00) 0%
2020 305 (0.36) 0% 1.80 (0.00) 0%
2021 380 (0.56) 0% 0 (0.01) 0%
2022 646.50 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 690.80 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV787,554562,093727,230562,239362,100352,193
Tổng lợi nhuận trước thuế9,055-7,30914,56810,3382,5136,455
Lợi nhuận sau thuế 5,531-8,08811,7857,9441,8585,284
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,384-9,12511,1317,3201,7835,284
Tổng tài sản442,851386,161370,352330,281442,851386,161370,352330,281256,245204,250177,320203,487176,889172,499
Tổng nợ364,857313,697281,021246,997364,857313,697281,021246,997180,905135,516118,270157,237129,166124,631
Vốn chủ sở hữu77,99472,46489,33183,28477,99472,46489,33183,28475,34068,73459,05046,24947,72347,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |