Công ty TNHH MTV Cà phê Thuận An (tan)

44
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44
44
44
44
2,200
13.7K
3.1K
11.5x
2.6x
17% # 23%
0.7
58 Bi
2 Mi
1,007
50 - 36

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 44.00 1,400
0 44.50 2,700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:21 44 0 2,200 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 10.68 (0.00) 0% 2.35 (0.00) 0%
2020 297.60 (0.30) 0% 0.11 (0) 0%
2022 16.14 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 20.11 (0) 0% 1.87 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,62417,87214,69613,752299,5411,080
Tổng lợi nhuận trước thuế5,1671,4321,2331,6624558
Lợi nhuận sau thuế 5,0521,3901,2331,6624519
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,0521,3901,2331,6624519
Tổng tài sản29,48223,94919,65219,16029,48223,94919,65219,16018,12116,19422,12919,850
Tổng nợ7,4526,4389601,2977,4526,4389601,2971,9201,9646,7115,279
Vốn chủ sở hữu22,03017,51118,69217,86222,03017,51118,69217,86216,20214,23015,41814,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |