Công ty TNHH MTV Cà phê Thuận An (tan)

46.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.70
46.70
46.70
46.70
0
13.7K
3.1K
11.5x
2.6x
17% # 23%
0.7
58 Bi
2 Mi
1,007
50 - 36

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 10.68 (0.00) 0% 2.35 (0.00) 0%
2020 297.60 (0.30) 0% 0.11 (0) 0%
2022 16.14 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 20.11 (0) 0% 1.87 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,62417,87214,69613,752299,5411,080
Tổng lợi nhuận trước thuế5,1671,4321,2331,6624558
Lợi nhuận sau thuế 5,0521,3901,2331,6624519
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,0521,3901,2331,6624519
Tổng tài sản29,48223,94919,65219,16029,48223,94919,65219,16018,12116,19422,12919,850
Tổng nợ7,4526,4389601,2977,4526,4389601,2971,9201,9646,7115,279
Vốn chủ sở hữu22,03017,51118,69217,86222,03017,51118,69217,86216,20214,23015,41814,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |