GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 24/06/2024


Giáo Dục 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
24/06/2024
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
ALT 14 16.5 13.6 15.7 12.1%
1.7
6,900 0 35.2 0.5 30.8
BST 14.5 15.5 13.9 15.2 4.8%
0.7
41,700 0 12.9 1.8 8.3
EID 25.5 27.5 25.2 26.5 3.9%
1
239,300 -0.1 28.0 4.8 5.5
DST 3.8 4.1 3.6 3.9 2.6%
0.1
2,653,100 0 12.3 0.0 97.5
PNC 9.8 10 9.3 10.0 2.1%
0.2
8,900 -0.0 17.5 1.0 9.8
STC 17.2 17.5 17.1 17.5 1.7%
0.3
43,900 0 24.3 2.5 7.0
SED 21.7 22.2 20.8 22 1.4%
0.3
140,200 0 30.1 4.2 5.2
BED 30.8 30.8 30.8 30.8 0%
0
0 0 14.4 2.7 11.5
ECI 24.5 24.5 24.5 24.5 0%
0
200 0 17.7 0 0
HBE 7.5 7.5 7.5 0 0%
0
0 0 0 0 0
HEV 30 30 30 30 0%
0
0 0 12.6 0 0
QST 20.2 20.2 20.2 20.2 0%
0
0 0 15.5 2.7 7.4
SMN 12.7 12.7 12.7 12.7 0%
0
1,600 0 17.6 2.0 6.5
DAD 18.6 18.9 18.5 18.9 -0.5%
-0.1
14,000 0 18.3 2.5 7.4
SGD 14.8 15.1 13.9 14.6 -1.4%
-0.2
5,600 0 14.2 0.5 32.4
LBE 23.5 23.5 22.5 23 -2.1%
-0.5
20,200 0 11.5 0.5 50
VNB 12.1 12.7 11.3 11.3 -6.6%
-0.8
2,392,300 0 15.4 1.0 10.9
EBS 11.6 11.6 10.6 10.7 -7.8%
-0.9
95,400 0.0 14.9 1.3 8.3
EFI 1.9 1.9 1.7 1.7 -10.5%
-0.2
125,300 0 6.2 0.0 42.5
DAE 15 15.4 13.3 13.3 -11.3%
-1.7
14,200 0 21.7 1.6 8.3
BDB 11.3 11.3 9.3 9.3 -17.7%
-2
1,000 0 11.4 0.8 11.3
SAP 19.5 19.5 14.4 14.4 -26.2%
-5.1
1,200 0 5.4 0.1 102.9
TPH 14 14 10.1 10.3 -26.4%
-3.7
8,800 0 12.1 0.8 14.2
HTP 9.2 9.2 6.2 6.2 -32.6%
-3
3,563,000 0 25.2 0 0

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc