DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 30d KL Niêm Yết Vốn Thị Trường NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
vcb
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
94.60 0.60 844,800 952,048 4,732,516,571 410,782,452,805 23.56%

Biểu đồ 52 tuần
2/
bid
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
53.40 0.40 3,374,100 1,864,812 5,058,523,816 203,352,661,263 17.08%

Biểu đồ 52 tuần
3/
vpb
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
19.70 0.35 17,723,300 8,785,383 6,713,204,001 134,264,080,020 16.76%

Biểu đồ 52 tuần
4/
ctg
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.90 2.20 23,775,200 3,303,531 4,805,750,609 133,119,295,536 27.02%

Biểu đồ 52 tuần
5/
tcb
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
47.40 2.30 13,456,300 6,583,694 3,517,238,514 97,427,509,521 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
mbb
Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.65 0.90 23,911,200 5,361,427 4,533,986,133 77,531,164,604 23.24%

Biểu đồ 52 tuần
7/
acb
Ngân hàng TMCP Á Châu
28 0.85 9,767,600 2,180,075 3,377,435,094 72,277,109,723 30%

Biểu đồ 52 tuần
8/
ssb
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
22.60 0.55 2,563,000 1,604,144 2,040,298,268 52,639,693,758 0.24%

Biểu đồ 52 tuần
9/
stb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
29.10 0.25 15,445,100 6,209,455 1,885,215,716 50,900,824,332 24.03%

Biểu đồ 52 tuần
10/
hdb
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
24.30 0.30 8,521,700 2,854,299 2,515,261,400 43,262,497,999 19.92%

Biểu đồ 52 tuần
11/
vib
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
23.60 0.70 9,057,600 1,425,484 2,107,672,945 37,727,344,911 20.56%

Biểu đồ 52 tuần
12/
shb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.30 0.20 25,354,700 6,381,192 3,072,455,321 31,031,799,914 6.63%

Biểu đồ 52 tuần
13/
lpb
Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
19.55 1.25 15,101,300 5,699,607 1,729,105,369 25,331,392,996 0%

Biểu đồ 52 tuần
14/
tpb
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
18.70 0.35 10,980,100 2,824,444 1,581,755,495 24,991,737,123 28.92%

Biểu đồ 52 tuần
15/
msb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam
14.65 0.30 6,020,100 5,452,571 2,000,000,000 24,500,000,000 28.82%

Biểu đồ 52 tuần
16/
eib
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
18.15 0 4,548,400 983,412 1,235,522,904 20,818,561,404 3.86%

Biểu đồ 52 tuần
17/
ocb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông
14.85 0.25 2,557,400 2,478,266 1,369,882,863 17,466,006,503 21.05%

Biểu đồ 52 tuần
18/
bab
Ngân hàng TMCP Bắc Á
12.60 0.10 2,700 23,175 813,386,340 10,248,668,194 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
nvb
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
10.30 0 132,500 685,282 560,155,587 5,545,540,098 8.83%

Biểu đồ 52 tuần
20/
evf
Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực
15.10 0.10 6,547,900 423,469 351,064,031 3,861,704,341 0.13%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc