CTCP Thủy điện Buôn Đôn (bsa)

22.40
-0.10
(-0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.50
22.50
22.80
22.30
5,100
13.5k
0.6k
35.7 lần
1.7 lần
3% # 5%
0.4
1,504 tỷ
67 triệu
6,710
23.4 - 16.2
365 tỷ
905 tỷ
40.3%
71.27%
2 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.40 900 22.80 1,100
22.30 2,000 23.40 1,200
22.00 5,000 24.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.40 (-12.70) 25.0%
ACV 107.30 (1.70) 23.3%
MCH 196.30 (1.00) 14.2%
BSR 21.30 (-1.10) 6.8%
VEA 41.50 (-1.00) 5.6%
FOX 88.70 (-0.30) 4.4%
MVN 38.60 (5.00) 3.9%
VEF 210.00 (-3.00) 3.5%
SSH 68.40 (-0.20) 2.5%
PGV 22.40 (-0.20) 2.5%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.60 (-0.10) 1.7%
VSF 33.00 (-0.10) 1.7%
IDP 255.00 (0.00) 1.5%
MSR 13.10 (-0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:37 22.50 0 3,000 3,000
14:10 22.80 0.30 2,000 5,000
14:30 22.40 -0.10 100 5,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 262.83 (0.25) 0% 42.84 (0.07) 0%
2017 261.95 (0.40) 0% 78.54 (0.20) 0%
2018 279.77 (0.28) 0% 83.41 (0.09) 0%
2020 284.68 (0.32) 0% 39.39 (0.07) 0%
2021 268.33 (0.33) 0% 0.01 (0.10) 967%
2022 269.15 (0.40) 0% 50.03 (0.15) 0%
2023 295.99 (0.06) 0% 56.57 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV33,826109,814128,36148,935344,151397,882328,406318,359318,712277,016400,059246,256163,759238,656
Tổng lợi nhuận trước thuế481-2,09743,0434,640101,968161,840101,91976,669123,90793,731204,87673,15614,13678,460
Lợi nhuận sau thuế 443-3,76840,8634,39196,996153,66496,72572,162117,59888,982204,87673,15614,13678,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ443-3,76840,8634,39196,996153,66496,72572,162117,59888,982204,87673,15614,13678,460
Tổng tài sản1,270,3091,356,4811,427,3181,446,2011,356,4811,524,4171,550,1561,674,8911,808,4601,821,9701,935,9821,925,2171,928,6751,922,964
Tổng nợ364,940451,249452,784512,530451,555602,637729,588919,5471,096,4611,207,3941,350,7151,516,1941,570,6091,572,584
Vốn chủ sở hữu905,369905,232974,534933,671904,926921,780820,568755,344711,999614,576585,267409,023358,067350,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc